Seoul (서울) → Donghae (동해): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 10:59 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:50 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 36 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 10:59 | 13:36 | KTX-Eum 843 | 2 giờ 37 phút | 31,300 won |
| 15:01 | 17:43 | KTX-Eum 845 | 2 giờ 42 phút | 31,300 won |
| 18:20 | 20:57 | KTX-Eum 847 | 2 giờ 37 phút | 31,300 won |
| 19:50 | 22:26 | KTX-Eum 849 | 2 giờ 36 phút | 31,300 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 10:59 | 13:36 | KTX-Eum 843 | 2 giờ 37 phút | 31,300 won |
| 15:01 | 17:43 | KTX-Eum 845 | 2 giờ 42 phút | 31,300 won |
| 18:20 | 20:57 | KTX-Eum 847 | 2 giờ 37 phút | 31,300 won |
| 19:50 | 22:26 | KTX-Eum 849 | 2 giờ 36 phút | 31,300 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.