Seoul (서울) → Guryegu (구례구): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:44 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:36 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 37 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:44 | 09:27 | Ktx 505 | 2 giờ 43 phút | 39,500 won |
| 07:05 | 10:25 | KTX-Sancheon (B-type) 541 | 3 giờ 20 phút | 38,900 won |
| 16:29 | 19:08 | KTX-Sancheon (B-type) 521 | 2 giờ 39 phút | 39,500 won |
| 18:36 | 21:13 | KTX-Sancheon (B-type) 525 | 2 giờ 37 phút | 39,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:44 | 09:27 | Ktx 505 | 2 giờ 43 phút | 39,500 won |
| 07:05 | 10:25 | KTX-Sancheon (B-type) 541 | 3 giờ 20 phút | 38,900 won |
| 08:04 | 12:18 | Saemaeul 2521 | 4 giờ 14 phút | 35,300 won |
| 16:29 | 19:08 | KTX-Sancheon (B-type) 521 | 2 giờ 39 phút | 39,500 won |
| 18:36 | 21:13 | KTX-Sancheon (B-type) 525 | 2 giờ 37 phút | 39,500 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.