Seoul (서울) → GwangjuSongjeong Station (광주송정): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:22 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:29 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 6 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 3 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:22 | 08:28 | Ktx 405 | 2 giờ 6 phút | 42,100 won |
| 07:05 | 09:51 | KTX-Sancheon 453 | 2 giờ 46 phút | 41,200 won |
| 07:39 | 09:42 | KTX-Sancheon (A-type) 409 | 2 giờ 3 phút | 42,100 won |
| 10:32 | 12:35 | KTX-Sancheon (A-type) 419 | 2 giờ 3 phút | 42,100 won |
| 16:29 | 18:35 | KTX-Sancheon (B-type) 431 | 2 giờ 6 phút | 42,100 won |
| 19:29 | 21:41 | KTX-Sancheon (B-type) 437 | 2 giờ 12 phút | 42,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:22 | 08:28 | Ktx 405 | 2 giờ 6 phút | 42,100 won |
| 07:05 | 09:51 | KTX-Sancheon 453 | 2 giờ 46 phút | 41,200 won |
| 07:39 | 09:42 | KTX-Sancheon (A-type) 409 | 2 giờ 3 phút | 42,100 won |
| 16:29 | 18:35 | KTX-Sancheon (B-type) 431 | 2 giờ 6 phút | 42,100 won |
| 19:29 | 21:41 | KTX-Sancheon (B-type) 437 | 2 giờ 12 phút | 42,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.