Seoul (서울) → Gyeongsan (경산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:38 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 17:29 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 16 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 55 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:38 | 07:45 | KTX-Sancheon 203 | 2 giờ 7 phút | 39,700 won |
| 05:54 | 09:51 | ITX-Saemaeul 1001 | 3 giờ 57 phút | 32,600 won |
| 06:37 | 11:18 | Mugunghwa 1151 | 4 giờ 41 phút | 32,600 won |
| 07:02 | 10:43 | ITX-Saemaeul 1005 | 3 giờ 41 phút | 32,600 won |
| 07:15 | 11:35 | Mugunghwa 1153 | 4 giờ 20 phút | 32,600 won |
| 07:54 | 12:20 | Mugunghwa 1155 | 4 giờ 26 phút | 32,600 won |
| 10:07 | 12:13 | Ktx 211 | 2 giờ 6 phút | 39,700 won |
| 10:23 | 14:16 | ITX-Saemaeul 1009 | 3 giờ 53 phút | 32,600 won |
| 12:22 | 16:16 | ITX-Maum 1015 | 3 giờ 54 phút | 32,600 won |
| 13:02 | 17:28 | Mugunghwa 1157 | 4 giờ 26 phút | 32,600 won |
| 14:02 | 18:16 | Mugunghwa 1159 | 4 giờ 14 phút | 32,600 won |
| 14:49 | 18:51 | Mugunghwa 1161 | 4 giờ 2 phút | 32,600 won |
| 15:39 | 19:28 | ITX-Saemaeul 1019 | 3 giờ 49 phút | 32,600 won |
| 16:55 | 20:54 | ITX-Saemaeul 1023 | 3 giờ 59 phút | 32,600 won |
| 17:13 | 19:08 | Ktx 107 | 1 giờ 55 phút | 39,900 won |
| 17:29 | 21:56 | Mugunghwa 1163 | 4 giờ 27 phút | 32,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:38 | 07:45 | KTX-Sancheon 203 | 2 giờ 7 phút | 39,700 won |
| 05:54 | 09:51 | ITX-Saemaeul 1001 | 3 giờ 57 phút | 32,600 won |
| 06:37 | 11:18 | Mugunghwa 1151 | 4 giờ 41 phút | 32,600 won |
| 07:02 | 10:43 | ITX-Saemaeul 1005 | 3 giờ 41 phút | 32,600 won |
| 07:15 | 11:35 | Mugunghwa 1153 | 4 giờ 20 phút | 32,600 won |
| 07:54 | 12:20 | Mugunghwa 1155 | 4 giờ 26 phút | 32,600 won |
| 10:07 | 12:13 | Ktx 211 | 2 giờ 6 phút | 39,700 won |
| 10:23 | 14:16 | ITX-Saemaeul 1009 | 3 giờ 53 phút | 32,600 won |
| 11:20 | 15:01 | ITX-Saemaeul 1101 | 3 giờ 41 phút | 32,600 won |
| 12:22 | 16:16 | ITX-Maum 1015 | 3 giờ 54 phút | 32,600 won |
| 13:02 | 17:28 | Mugunghwa 1157 | 4 giờ 26 phút | 32,600 won |
| 14:02 | 18:16 | Mugunghwa 1159 | 4 giờ 14 phút | 32,600 won |
| 14:49 | 18:51 | Mugunghwa 1161 | 4 giờ 2 phút | 32,600 won |
| 15:39 | 19:28 | ITX-Saemaeul 1019 | 3 giờ 49 phút | 32,600 won |
| 16:55 | 20:54 | ITX-Saemaeul 1023 | 3 giờ 59 phút | 32,600 won |
| 17:13 | 19:08 | Ktx 107 | 1 giờ 55 phút | 39,900 won |
| 17:29 | 21:56 | Mugunghwa 1163 | 4 giờ 27 phút | 32,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.