Seoul (서울) → Hoengseong (횡성): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:59 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:31 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 12 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 16 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:59 | 09:17 | KTX-Eum 805 | 1 giờ 18 phút | 13,900 won |
| 08:57 | 10:17 | KTX-Eum 807 | 1 giờ 20 phút | 13,900 won |
| 10:59 | 12:19 | KTX-Eum 843 | 1 giờ 20 phút | 13,900 won |
| 12:11 | 13:29 | KTX-Eum 811 | 1 giờ 18 phút | 13,900 won |
| 12:55 | 14:14 | KTX-Eum 813 | 1 giờ 19 phút | 13,900 won |
| 13:55 | 15:15 | KTX-Eum 815 | 1 giờ 20 phút | 13,900 won |
| 15:01 | 16:21 | KTX-Eum 845 | 1 giờ 20 phút | 13,900 won |
| 16:11 | 17:32 | KTX-Eum 817 | 1 giờ 21 phút | 13,900 won |
| 17:04 | 18:23 | KTX-Eum 819 | 1 giờ 19 phút | 13,900 won |
| 18:58 | 20:22 | KTX-Eum 821 | 1 giờ 24 phút | 13,900 won |
| 19:50 | 21:06 | KTX-Eum 849 | 1 giờ 16 phút | 13,900 won |
| 21:31 | 22:53 | KTX-Eum 825 | 1 giờ 22 phút | 13,900 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:59 | 09:17 | KTX-Eum 805 | 1 giờ 18 phút | 13,900 won |
| 08:57 | 10:17 | KTX-Eum 807 | 1 giờ 20 phút | 13,900 won |
| 10:59 | 12:19 | KTX-Eum 843 | 1 giờ 20 phút | 13,900 won |
| 12:11 | 13:29 | KTX-Eum 811 | 1 giờ 18 phút | 13,900 won |
| 12:55 | 14:14 | KTX-Eum 813 | 1 giờ 19 phút | 13,900 won |
| 13:55 | 15:15 | KTX-Eum 815 | 1 giờ 20 phút | 13,900 won |
| 15:01 | 16:21 | KTX-Eum 845 | 1 giờ 20 phút | 13,900 won |
| 16:11 | 17:32 | KTX-Eum 817 | 1 giờ 21 phút | 13,900 won |
| 17:04 | 18:23 | KTX-Eum 819 | 1 giờ 19 phút | 13,900 won |
| 18:58 | 20:22 | KTX-Eum 821 | 1 giờ 24 phút | 13,900 won |
| 19:50 | 21:06 | KTX-Eum 849 | 1 giờ 16 phút | 13,900 won |
| 21:31 | 22:53 | KTX-Eum 825 | 1 giờ 22 phút | 13,900 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.