Seoul (서울) → Hwanggan (황간): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:12 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 17:29 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 48 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:12 | 09:00 | ITX-Saemaeul 1003 | 2 giờ 48 phút | 21,800 won |
| 06:37 | 09:46 | Mugunghwa 1151 | 3 giờ 9 phút | 21,800 won |
| 13:02 | 15:53 | Mugunghwa 1157 | 2 giờ 51 phút | 21,800 won |
| 17:29 | 20:25 | Mugunghwa 1163 | 2 giờ 56 phút | 21,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:12 | 09:00 | ITX-Saemaeul 1003 | 2 giờ 48 phút | 21,800 won |
| 06:37 | 09:47 | Mugunghwa 1151 | 3 giờ 10 phút | 21,800 won |
| 13:02 | 15:53 | Mugunghwa 1157 | 2 giờ 51 phút | 21,800 won |
| 17:29 | 20:25 | Mugunghwa 1163 | 2 giờ 56 phút | 21,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.