Seoul (서울) → Jeongeup (정읍): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:22 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:29 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 5 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 44 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:22 | 08:09 | Ktx 405 | 1 giờ 47 phút | 35,300 won |
| 07:39 | 09:23 | KTX-Sancheon (A-type) 409 | 1 giờ 44 phút | 35,300 won |
| 10:32 | 12:16 | KTX-Sancheon (A-type) 419 | 1 giờ 44 phút | 35,300 won |
| 16:29 | 18:16 | KTX-Sancheon (B-type) 431 | 1 giờ 47 phút | 35,300 won |
| 19:29 | 21:21 | KTX-Sancheon (B-type) 437 | 1 giờ 52 phút | 35,300 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:22 | 08:09 | Ktx 405 | 1 giờ 47 phút | 35,300 won |
| 07:12 | 10:49 | Mugunghwa 4751 | 3 giờ 37 phút | |
| 07:39 | 09:23 | KTX-Sancheon (A-type) 409 | 1 giờ 44 phút | 35,300 won |
| 16:29 | 18:16 | KTX-Sancheon (B-type) 431 | 1 giờ 47 phút | 35,300 won |
| 19:29 | 21:21 | KTX-Sancheon (B-type) 437 | 1 giờ 52 phút | 35,300 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.