Jeongeup (정읍) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:20 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 16:36 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 5 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 47 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:20 | 08:21 | KTX-Sancheon (A-type) 404 | 2 giờ 1 phút | 35,300 won |
| 06:43 | 09:32 | Ktx 464 | 2 giờ 49 phút | 33,500 won |
| 10:36 | 12:28 | Ktx 412 | 1 giờ 52 phút | 35,300 won |
| 12:36 | 15:22 | KTX-Sancheon (B-type) 456 | 2 giờ 46 phút | 35,000 won |
| 16:36 | 18:23 | Ktx 430 | 1 giờ 47 phút | 35,300 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:20 | 08:21 | KTX-Sancheon (A-type) 404 | 2 giờ 1 phút | 35,300 won |
| 06:43 | 09:32 | Ktx 464 | 2 giờ 49 phút | 33,500 won |
| 10:36 | 12:28 | Ktx 412 | 1 giờ 52 phút | 35,300 won |
| 12:36 | 15:22 | KTX-Sancheon (B-type) 456 | 2 giờ 46 phút | 35,000 won |
| 16:36 | 18:23 | Ktx 430 | 1 giờ 47 phút | 35,300 won |
| 18:13 | 21:45 | Mugunghwa 4752 | 3 giờ 32 phút |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.