Seoul (서울) → Jochiwon (조치원): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:54 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:24 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 24 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 21 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:54 | 07:25 | ITX-Saemaeul 1001 | 1 giờ 31 phút | 12,500 won |
| 06:12 | 07:43 | ITX-Saemaeul 1003 | 1 giờ 31 phút | 12,500 won |
| 06:37 | 08:19 | Mugunghwa 1151 | 1 giờ 42 phút | 12,500 won |
| 07:02 | 08:26 | ITX-Saemaeul 1005 | 1 giờ 24 phút | 12,500 won |
| 07:15 | 08:55 | Mugunghwa 1153 | 1 giờ 40 phút | 12,500 won |
| 07:54 | 09:29 | Mugunghwa 1155 | 1 giờ 35 phút | 12,500 won |
| 08:49 | 10:14 | ITX-Maum 1007 | 1 giờ 25 phút | 12,500 won |
| 10:23 | 11:50 | ITX-Saemaeul 1009 | 1 giờ 27 phút | 12,500 won |
| 12:02 | 13:27 | ITX-Saemaeul 1013 | 1 giờ 25 phút | 12,500 won |
| 12:22 | 13:51 | ITX-Maum 1015 | 1 giờ 29 phút | 12,500 won |
| 13:02 | 14:32 | Mugunghwa 1157 | 1 giờ 30 phút | 12,500 won |
| 13:53 | 15:18 | ITX-Saemaeul 1017 | 1 giờ 25 phút | 12,500 won |
| 14:02 | 15:37 | Mugunghwa 1159 | 1 giờ 35 phút | 12,500 won |
| 14:49 | 16:20 | Mugunghwa 1161 | 1 giờ 31 phút | 12,500 won |
| 15:39 | 17:04 | ITX-Saemaeul 1019 | 1 giờ 25 phút | 12,500 won |
| 16:55 | 18:24 | ITX-Saemaeul 1023 | 1 giờ 29 phút | 12,500 won |
| 17:02 | 18:46 | Mugunghwa 1171 | 1 giờ 44 phút | 12,500 won |
| 17:29 | 19:04 | Mugunghwa 1163 | 1 giờ 35 phút | 12,500 won |
| 18:48 | 20:30 | Mugunghwa 1173 | 1 giờ 42 phút | 12,500 won |
| 19:25 | 20:46 | ITX-Saemaeul 1111 | 1 giờ 21 phút | 12,500 won |
| 19:31 | 21:13 | ITX-Saemaeul 1121 | 1 giờ 42 phút | 12,500 won |
| 20:09 | 21:34 | ITX-Saemaeul 1025 | 1 giờ 25 phút | 12,500 won |
| 20:18 | 21:53 | Mugunghwa 1175 | 1 giờ 35 phút | 12,500 won |
| 22:24 | 23:53 | Mugunghwa 1177 | 1 giờ 29 phút | 12,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:54 | 07:25 | ITX-Saemaeul 1001 | 1 giờ 31 phút | 12,500 won |
| 06:12 | 07:43 | ITX-Saemaeul 1003 | 1 giờ 31 phút | 12,500 won |
| 06:37 | 08:19 | Mugunghwa 1151 | 1 giờ 42 phút | 12,500 won |
| 07:02 | 08:26 | ITX-Saemaeul 1005 | 1 giờ 24 phút | 12,500 won |
| 07:15 | 08:55 | Mugunghwa 1153 | 1 giờ 40 phút | 12,500 won |
| 07:54 | 09:29 | Mugunghwa 1155 | 1 giờ 35 phút | 12,500 won |
| 08:49 | 10:14 | ITX-Maum 1007 | 1 giờ 25 phút | 12,500 won |
| 10:23 | 11:50 | ITX-Saemaeul 1009 | 1 giờ 27 phút | 12,500 won |
| 11:20 | 12:44 | ITX-Saemaeul 1101 | 1 giờ 24 phút | 12,500 won |
| 12:02 | 13:27 | ITX-Saemaeul 1013 | 1 giờ 25 phút | 12,500 won |
| 12:22 | 13:51 | ITX-Maum 1015 | 1 giờ 29 phút | 12,500 won |
| 13:02 | 14:32 | Mugunghwa 1157 | 1 giờ 30 phút | 12,500 won |
| 13:53 | 15:18 | ITX-Saemaeul 1017 | 1 giờ 25 phút | 12,500 won |
| 14:02 | 15:37 | Mugunghwa 1159 | 1 giờ 35 phút | 12,500 won |
| 14:49 | 16:20 | Mugunghwa 1161 | 1 giờ 31 phút | 12,500 won |
| 15:39 | 17:04 | ITX-Saemaeul 1019 | 1 giờ 25 phút | 12,500 won |
| 16:55 | 18:24 | ITX-Saemaeul 1023 | 1 giờ 29 phút | 12,500 won |
| 17:02 | 18:46 | Mugunghwa 1171 | 1 giờ 44 phút | 12,500 won |
| 17:29 | 19:04 | Mugunghwa 1163 | 1 giờ 35 phút | 12,500 won |
| 19:25 | 20:46 | ITX-Saemaeul 1111 | 1 giờ 21 phút | 12,500 won |
| 19:31 | 21:13 | ITX-Saemaeul 1121 | 1 giờ 42 phút | 12,500 won |
| 20:09 | 21:34 | ITX-Saemaeul 1025 | 1 giờ 25 phút | 12,500 won |
| 20:18 | 21:53 | Mugunghwa 1175 | 1 giờ 35 phút | 12,500 won |
| 22:24 | 23:53 | Mugunghwa 1177 | 1 giờ 29 phút | 12,500 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.