Seoul (서울) → Mulgeum (물금): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:54 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:49 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 15 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 42 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:54 | 10:46 | ITX-Saemaeul 1001 | 4 giờ 52 phút | 39,700 won |
| 06:37 | 12:26 | Mugunghwa 1151 | 5 giờ 49 phút | 39,700 won |
| 07:15 | 12:37 | Mugunghwa 1153 | 5 giờ 22 phút | 39,700 won |
| 07:54 | 13:14 | Mugunghwa 1155 | 5 giờ 20 phút | 39,700 won |
| 09:28 | 12:10 | Ktx 103 | 2 giờ 42 phút | 46,100 won |
| 10:23 | 14:58 | ITX-Saemaeul 1009 | 4 giờ 35 phút | 39,700 won |
| 12:22 | 17:04 | ITX-Maum 1015 | 4 giờ 42 phút | 39,700 won |
| 13:02 | 18:33 | Mugunghwa 1157 | 5 giờ 31 phút | 39,700 won |
| 13:13 | 16:08 | Ktx 105 | 2 giờ 55 phút | 45,700 won |
| 14:02 | 19:26 | Mugunghwa 1159 | 5 giờ 24 phút | 39,700 won |
| 14:49 | 19:46 | Mugunghwa 1161 | 4 giờ 57 phút | 39,700 won |
| 16:55 | 21:46 | ITX-Saemaeul 1023 | 4 giờ 51 phút | 39,700 won |
| 17:29 | 22:50 | Mugunghwa 1163 | 5 giờ 21 phút | 39,700 won |
| 18:41 | 21:40 | Ktx 109 | 2 giờ 59 phút | 45,700 won |
| 20:49 | 23:37 | KTX-Sancheon 111 | 2 giờ 48 phút | 45,700 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:54 | 10:46 | ITX-Saemaeul 1001 | 4 giờ 52 phút | 39,700 won |
| 06:37 | 12:26 | Mugunghwa 1151 | 5 giờ 49 phút | 39,700 won |
| 07:15 | 12:37 | Mugunghwa 1153 | 5 giờ 22 phút | 39,700 won |
| 07:54 | 13:14 | Mugunghwa 1155 | 5 giờ 20 phút | 39,700 won |
| 09:28 | 12:10 | Ktx 103 | 2 giờ 42 phút | 46,100 won |
| 10:23 | 14:58 | ITX-Saemaeul 1009 | 4 giờ 35 phút | 39,700 won |
| 11:20 | 15:45 | ITX-Saemaeul 1101 | 4 giờ 25 phút | 39,700 won |
| 12:22 | 17:04 | ITX-Maum 1015 | 4 giờ 42 phút | 39,700 won |
| 13:02 | 18:33 | Mugunghwa 1157 | 5 giờ 31 phút | 39,700 won |
| 13:13 | 16:08 | Ktx 105 | 2 giờ 55 phút | 45,700 won |
| 14:02 | 19:26 | Mugunghwa 1159 | 5 giờ 24 phút | 39,700 won |
| 14:49 | 19:46 | Mugunghwa 1161 | 4 giờ 57 phút | 39,700 won |
| 16:55 | 21:46 | ITX-Saemaeul 1023 | 4 giờ 51 phút | 39,700 won |
| 17:29 | 22:50 | Mugunghwa 1163 | 5 giờ 21 phút | 39,700 won |
| 18:41 | 21:40 | Ktx 109 | 2 giờ 59 phút | 45,700 won |
| 19:44 | 22:25 | Ktx 181 | 2 giờ 41 phút | 46,100 won |
| 20:49 | 23:37 | Ktx 183 | 2 giờ 48 phút | 45,700 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.