Seoul (서울) → Okcheon (옥천): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:12 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:09 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 10 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 2 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:12 | 08:28 | ITX-Saemaeul 1003 | 2 giờ 16 phút | 17,600 won |
| 06:37 | 09:10 | Mugunghwa 1151 | 2 giờ 33 phút | 17,600 won |
| 07:15 | 09:39 | Mugunghwa 1153 | 2 giờ 24 phút | 17,600 won |
| 07:54 | 10:15 | Mugunghwa 1155 | 2 giờ 21 phút | 17,600 won |
| 12:22 | 14:27 | ITX-Maum 1015 | 2 giờ 5 phút | 17,600 won |
| 13:02 | 15:17 | Mugunghwa 1157 | 2 giờ 15 phút | 17,600 won |
| 14:02 | 16:19 | Mugunghwa 1159 | 2 giờ 17 phút | 17,600 won |
| 16:55 | 19:04 | ITX-Saemaeul 1023 | 2 giờ 9 phút | 17,600 won |
| 17:29 | 19:50 | Mugunghwa 1163 | 2 giờ 21 phút | 17,600 won |
| 20:09 | 22:11 | ITX-Saemaeul 1025 | 2 giờ 2 phút | 17,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:12 | 08:28 | ITX-Saemaeul 1003 | 2 giờ 16 phút | 17,600 won |
| 06:37 | 09:10 | Mugunghwa 1151 | 2 giờ 33 phút | 17,600 won |
| 07:15 | 09:39 | Mugunghwa 1153 | 2 giờ 24 phút | 17,600 won |
| 07:54 | 10:15 | Mugunghwa 1155 | 2 giờ 21 phút | 17,600 won |
| 12:22 | 14:27 | ITX-Maum 1015 | 2 giờ 5 phút | 17,600 won |
| 13:02 | 15:17 | Mugunghwa 1157 | 2 giờ 15 phút | 17,600 won |
| 14:02 | 16:19 | Mugunghwa 1159 | 2 giờ 17 phút | 17,600 won |
| 16:55 | 19:04 | ITX-Saemaeul 1023 | 2 giờ 9 phút | 17,600 won |
| 17:29 | 19:50 | Mugunghwa 1163 | 2 giờ 21 phút | 17,600 won |
| 20:09 | 22:11 | ITX-Saemaeul 1025 | 2 giờ 2 phút | 17,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.