Okcheon (옥천) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:11 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:36 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 13 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 5 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:11 | 10:25 | ITX-Saemaeul 1002 | 2 giờ 14 phút | 17,600 won |
| 08:57 | 11:15 | Mugunghwa 1152 | 2 giờ 18 phút | 17,600 won |
| 09:57 | 12:11 | Mugunghwa 1154 | 2 giờ 14 phút | 17,600 won |
| 11:05 | 13:15 | ITX-Saemaeul 1006 | 2 giờ 10 phút | 17,600 won |
| 13:15 | 15:32 | Mugunghwa 1156 | 2 giờ 17 phút | 17,600 won |
| 13:44 | 15:59 | Mugunghwa 1158 | 2 giờ 15 phút | 17,600 won |
| 14:54 | 16:59 | ITX-Saemaeul 1010 | 2 giờ 5 phút | 17,600 won |
| 15:55 | 18:10 | Mugunghwa 1160 | 2 giờ 15 phút | 17,600 won |
| 17:01 | 19:25 | Mugunghwa 1162 | 2 giờ 24 phút | 17,600 won |
| 18:06 | 20:21 | ITX-Saemaeul 1016 | 2 giờ 15 phút | 17,600 won |
| 18:43 | 21:02 | Mugunghwa 1164 | 2 giờ 19 phút | 17,600 won |
| 20:24 | 22:29 | ITX-Saemaeul 1020 | 2 giờ 5 phút | 17,600 won |
| 21:36 | 23:54 | Mugunghwa 1166 | 2 giờ 18 phút | 17,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:11 | 10:25 | ITX-Saemaeul 1002 | 2 giờ 14 phút | 17,600 won |
| 08:57 | 11:15 | Mugunghwa 1152 | 2 giờ 18 phút | 17,600 won |
| 09:57 | 12:11 | Mugunghwa 1154 | 2 giờ 14 phút | 17,600 won |
| 11:05 | 13:15 | ITX-Saemaeul 1006 | 2 giờ 10 phút | 17,600 won |
| 13:15 | 15:32 | Mugunghwa 1156 | 2 giờ 17 phút | 17,600 won |
| 13:44 | 15:59 | Mugunghwa 1158 | 2 giờ 15 phút | 17,600 won |
| 14:54 | 16:59 | ITX-Saemaeul 1010 | 2 giờ 5 phút | 17,600 won |
| 15:55 | 18:10 | Mugunghwa 1160 | 2 giờ 15 phút | 17,600 won |
| 17:01 | 19:25 | Mugunghwa 1162 | 2 giờ 24 phút | 17,600 won |
| 18:06 | 20:21 | ITX-Saemaeul 1016 | 2 giờ 15 phút | 17,600 won |
| 18:43 | 21:02 | Mugunghwa 1164 | 2 giờ 19 phút | 17,600 won |
| 20:24 | 22:29 | ITX-Saemaeul 1020 | 2 giờ 5 phút | 17,600 won |
| 21:36 | 23:54 | Mugunghwa 1166 | 2 giờ 18 phút | 17,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.