Seoul (서울) → Samnangjin (삼랑진): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:12 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 17:29 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 9 |
| Thời gian ngắn nhất | 4 giờ 31 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:12 | 10:55 | ITX-Saemaeul 1003 | 4 giờ 43 phút | 38,000 won |
| 06:37 | 12:08 | Mugunghwa 1151 | 5 giờ 31 phút | 38,000 won |
| 07:15 | 12:24 | Mugunghwa 1153 | 5 giờ 9 phút | 38,000 won |
| 07:54 | 13:00 | Mugunghwa 1155 | 5 giờ 6 phút | 38,000 won |
| 12:22 | 16:53 | ITX-Maum 1015 | 4 giờ 31 phút | 38,000 won |
| 13:02 | 18:12 | Mugunghwa 1157 | 5 giờ 10 phút | 38,000 won |
| 14:02 | 19:13 | Mugunghwa 1159 | 5 giờ 11 phút | 38,000 won |
| 14:49 | 19:33 | Mugunghwa 1161 | 4 giờ 44 phút | 38,000 won |
| 17:29 | 22:37 | Mugunghwa 1163 | 5 giờ 8 phút | 38,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:12 | 10:55 | ITX-Saemaeul 1003 | 4 giờ 43 phút | 38,000 won |
| 06:37 | 12:08 | Mugunghwa 1151 | 5 giờ 31 phút | 38,000 won |
| 07:15 | 12:24 | Mugunghwa 1153 | 5 giờ 9 phút | 38,000 won |
| 07:54 | 13:00 | Mugunghwa 1155 | 5 giờ 6 phút | 38,000 won |
| 12:22 | 16:53 | ITX-Maum 1015 | 4 giờ 31 phút | 38,000 won |
| 13:02 | 18:12 | Mugunghwa 1157 | 5 giờ 10 phút | 38,000 won |
| 14:02 | 19:13 | Mugunghwa 1159 | 5 giờ 11 phút | 38,000 won |
| 14:49 | 19:33 | Mugunghwa 1161 | 4 giờ 44 phút | 38,000 won |
| 17:29 | 22:37 | Mugunghwa 1163 | 5 giờ 8 phút | 38,000 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.