Seoul (서울) → Sindong (신동): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:54 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 13:02 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 2 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 56 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:54 | 11:50 | Mugunghwa 1155 | 3 giờ 56 phút | 29,500 won |
| 13:02 | 16:58 | Mugunghwa 1157 | 3 giờ 56 phút | 29,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:54 | 11:50 | Mugunghwa 1155 | 3 giờ 56 phút | 29,500 won |
| 13:02 | 16:58 | Mugunghwa 1157 | 3 giờ 56 phút | 29,500 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.