Seoul (서울) → Suncheon (순천): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:44 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:36 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 5 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 42 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:44 | 09:43 | Ktx 505 | 2 giờ 59 phút | 42,200 won |
| 07:05 | 10:40 | KTX-Sancheon (B-type) 541 | 3 giờ 35 phút | 41,300 won |
| 12:19 | 15:01 | Ktx 513 | 2 giờ 42 phút | 42,200 won |
| 16:29 | 19:24 | KTX-Sancheon (B-type) 521 | 2 giờ 55 phút | 42,200 won |
| 18:36 | 21:28 | KTX-Sancheon (B-type) 525 | 2 giờ 52 phút | 42,200 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:44 | 09:43 | Ktx 505 | 2 giờ 59 phút | 42,200 won |
| 07:05 | 10:40 | KTX-Sancheon (B-type) 541 | 3 giờ 35 phút | 41,300 won |
| 07:39 | 10:20 | KTX-Sancheon (B-type) 561 | 2 giờ 41 phút | 42,200 won |
| 08:04 | 12:40 | Saemaeul 2521 | 4 giờ 36 phút | 38,100 won |
| 12:19 | 15:01 | Ktx 513 | 2 giờ 42 phút | 42,200 won |
| 16:29 | 19:24 | KTX-Sancheon (B-type) 521 | 2 giờ 55 phút | 42,200 won |
| 18:36 | 21:28 | KTX-Sancheon (B-type) 525 | 2 giờ 52 phút | 42,200 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.