Seoul (서울) → Ulsan (울산): lịch Tàu hỏa

Seoul (서울) → Ulsan (울산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:13
Chuyến cuối (Ngày thường)22:28
Số chuyến (Ngày thường)38
Thời gian ngắn nhất2 giờ 7 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:1307:27Ktx 12 giờ 14 phút48,200 won
05:2707:53Ktx 32 giờ 26 phút48,200 won
05:5808:20Ktx 52 giờ 22 phút47,700 won
06:0308:27Ktx 72 giờ 24 phút48,200 won
06:3308:59Ktx 92 giờ 26 phút48,200 won
06:5709:16Ktx 112 giờ 19 phút48,200 won
07:5010:03Ktx 152 giờ 13 phút48,200 won
07:5810:23Ktx 172 giờ 25 phút48,200 won
08:1211:10Ktx 1212 giờ 58 phút41,800 won
09:3312:01KTX-Sancheon (A-type) 232 giờ 28 phút47,700 won
09:5812:23Ktx 252 giờ 25 phút48,200 won
10:1213:12Ktx 1233 giờ 0 phút41,800 won
10:2812:51Ktx 272 giờ 23 phút48,200 won
10:5813:19Ktx 292 giờ 21 phút48,200 won
11:5814:19Ktx 312 giờ 21 phút48,200 won
12:1614:35KTX-Sancheon (B-type) 332 giờ 19 phút48,200 won
13:1815:36Ktx 372 giờ 18 phút48,200 won
13:4916:02Ktx 392 giờ 13 phút48,200 won
14:2816:49KTX-Sancheon 452 giờ 21 phút48,200 won
14:2816:49KTX-Sancheon (B-type) 90452 giờ 21 phút48,200 won
14:5817:23Ktx 472 giờ 25 phút48,200 won
15:5017:57KTX-Sancheon (A-type) 512 giờ 7 phút48,200 won
16:3318:42Ktx 532 giờ 9 phút48,200 won
16:4718:55Ktx 552 giờ 8 phút48,200 won
16:5919:24Ktx 572 giờ 25 phút48,200 won
17:2319:48Ktx 592 giờ 25 phút48,200 won
17:5820:12Ktx 612 giờ 14 phút48,200 won
18:1320:32Ktx 632 giờ 19 phút48,200 won
18:2420:51Ktx 652 giờ 27 phút48,200 won
19:2021:32Ktx 672 giờ 12 phút48,200 won
19:3521:47KTX-Sancheon (A-type) 692 giờ 12 phút48,200 won
19:3521:47KTX-Sancheon 90692 giờ 12 phút48,200 won
19:5822:15Ktx 712 giờ 17 phút48,200 won
20:2822:38Ktx 732 giờ 10 phút47,700 won
20:5823:23Ktx 752 giờ 25 phút48,200 won
21:2823:42Ktx 772 giờ 14 phút48,200 won
21:5800:20Ktx 812 giờ 22 phút47,700 won
22:2800:41Ktx 832 giờ 13 phút48,200 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:1307:27Ktx 12 giờ 14 phút48,200 won
05:2707:53Ktx 32 giờ 26 phút48,200 won
05:5808:20Ktx 52 giờ 22 phút47,700 won
06:0308:27KTX-Sancheon 1412 giờ 24 phút48,200 won
06:3308:59Ktx 92 giờ 26 phút48,200 won
06:4809:52Ktx 1713 giờ 4 phút41,800 won
06:5709:16Ktx 112 giờ 19 phút48,200 won
07:5010:03Ktx 152 giờ 13 phút48,200 won
07:5810:23Ktx 172 giờ 25 phút48,200 won
08:1211:10Ktx 1212 giờ 58 phút41,800 won
09:3312:01KTX-Sancheon (A-type) 232 giờ 28 phút47,700 won
09:5812:23Ktx 252 giờ 25 phút48,200 won
10:1213:12Ktx 1233 giờ 0 phút41,800 won
10:2812:51Ktx 272 giờ 23 phút48,200 won
10:5813:19Ktx 292 giờ 21 phút48,200 won
11:5814:19Ktx 312 giờ 21 phút48,200 won
12:1614:35KTX-Sancheon (B-type) 332 giờ 19 phút48,200 won
13:1815:36Ktx 372 giờ 18 phút48,200 won
13:4916:02Ktx 392 giờ 13 phút48,200 won
14:2816:49KTX-Sancheon 452 giờ 21 phút48,200 won
14:5817:23Ktx 472 giờ 25 phút48,200 won
15:1918:15Ktx 1752 giờ 56 phút41,800 won
15:5017:57KTX-Sancheon (A-type) 512 giờ 7 phút48,200 won
16:3318:42Ktx 532 giờ 9 phút48,200 won
16:4718:55Ktx 552 giờ 8 phút48,200 won
16:5919:24Ktx 572 giờ 25 phút48,200 won
17:2319:48Ktx 592 giờ 25 phút48,200 won
17:5820:12Ktx 612 giờ 14 phút48,200 won
18:1320:32Ktx 632 giờ 19 phút48,200 won
18:2420:51Ktx 652 giờ 27 phút48,200 won
18:5821:15Ktx 1532 giờ 17 phút48,200 won
19:2021:32Ktx 672 giờ 12 phút48,200 won
19:3521:47KTX-Sancheon (A-type) 692 giờ 12 phút48,200 won
19:3521:47KTX-Sancheon 90692 giờ 12 phút48,200 won
19:5822:15Ktx 712 giờ 17 phút48,200 won
20:2822:38Ktx 732 giờ 10 phút47,700 won
20:5823:23Ktx 752 giờ 25 phút48,200 won
21:2823:42Ktx 772 giờ 14 phút48,200 won
21:5800:20Ktx 812 giờ 22 phút47,700 won
22:2800:41Ktx 832 giờ 13 phút48,200 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.