Seoul (서울) → Waegwan (왜관): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:54 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:25 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 15 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 5 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:54 | 09:15 | ITX-Saemaeul 1001 | 3 giờ 21 phút | 28,500 won |
| 06:12 | 09:49 | ITX-Saemaeul 1003 | 3 giờ 37 phút | 28,500 won |
| 06:37 | 10:37 | Mugunghwa 1151 | 4 giờ 0 phút | 28,500 won |
| 07:15 | 10:59 | Mugunghwa 1153 | 3 giờ 44 phút | 28,500 won |
| 07:54 | 11:41 | Mugunghwa 1155 | 3 giờ 47 phút | 28,500 won |
| 10:23 | 13:41 | ITX-Saemaeul 1009 | 3 giờ 18 phút | 28,500 won |
| 12:22 | 15:41 | ITX-Maum 1015 | 3 giờ 19 phút | 28,500 won |
| 13:02 | 16:49 | Mugunghwa 1157 | 3 giờ 47 phút | 28,500 won |
| 13:53 | 17:05 | ITX-Saemaeul 1017 | 3 giờ 12 phút | 28,500 won |
| 14:02 | 17:39 | Mugunghwa 1159 | 3 giờ 37 phút | 28,500 won |
| 14:49 | 18:15 | Mugunghwa 1161 | 3 giờ 26 phút | 28,500 won |
| 15:39 | 18:53 | ITX-Saemaeul 1019 | 3 giờ 14 phút | 28,500 won |
| 16:55 | 20:18 | ITX-Saemaeul 1023 | 3 giờ 23 phút | 28,500 won |
| 17:29 | 21:20 | Mugunghwa 1163 | 3 giờ 51 phút | 28,500 won |
| 19:25 | 22:30 | ITX-Saemaeul 1111 | 3 giờ 5 phút | 28,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:54 | 09:15 | ITX-Saemaeul 1001 | 3 giờ 21 phút | 28,500 won |
| 06:12 | 09:49 | ITX-Saemaeul 1003 | 3 giờ 37 phút | 28,500 won |
| 06:37 | 10:37 | Mugunghwa 1151 | 4 giờ 0 phút | 28,500 won |
| 07:15 | 10:59 | Mugunghwa 1153 | 3 giờ 44 phút | 28,500 won |
| 07:54 | 11:41 | Mugunghwa 1155 | 3 giờ 47 phút | 28,500 won |
| 10:23 | 13:41 | ITX-Saemaeul 1009 | 3 giờ 18 phút | 28,500 won |
| 12:22 | 15:41 | ITX-Maum 1015 | 3 giờ 19 phút | 28,500 won |
| 13:02 | 16:49 | Mugunghwa 1157 | 3 giờ 47 phút | 28,500 won |
| 13:53 | 17:05 | ITX-Saemaeul 1017 | 3 giờ 12 phút | 28,500 won |
| 14:02 | 17:39 | Mugunghwa 1159 | 3 giờ 37 phút | 28,500 won |
| 14:49 | 18:15 | Mugunghwa 1161 | 3 giờ 26 phút | 28,500 won |
| 15:39 | 18:53 | ITX-Saemaeul 1019 | 3 giờ 14 phút | 28,500 won |
| 16:55 | 20:18 | ITX-Saemaeul 1023 | 3 giờ 23 phút | 28,500 won |
| 17:29 | 21:20 | Mugunghwa 1163 | 3 giờ 51 phút | 28,500 won |
| 19:25 | 22:30 | ITX-Saemaeul 1111 | 3 giờ 5 phút | 28,500 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.