Waegwan (왜관) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:47 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:16 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 15 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 13 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:47 | 10:25 | ITX-Saemaeul 1002 | 3 giờ 38 phút | 28,500 won |
| 07:24 | 11:15 | Mugunghwa 1152 | 3 giờ 51 phút | 28,500 won |
| 08:30 | 12:11 | Mugunghwa 1154 | 3 giờ 41 phút | 28,500 won |
| 09:50 | 13:15 | ITX-Saemaeul 1006 | 3 giờ 25 phút | 28,500 won |
| 10:07 | 13:22 | ITX-Saemaeul 1008 | 3 giờ 15 phút | 28,500 won |
| 10:18 | 13:31 | ITX-Saemaeul 1112 | 3 giờ 13 phút | 28,500 won |
| 11:52 | 15:32 | Mugunghwa 1156 | 3 giờ 40 phút | 28,500 won |
| 12:19 | 15:59 | Mugunghwa 1158 | 3 giờ 40 phút | 28,500 won |
| 14:35 | 18:10 | Mugunghwa 1160 | 3 giờ 35 phút | 28,500 won |
| 15:26 | 19:25 | Mugunghwa 1162 | 3 giờ 59 phút | 28,500 won |
| 16:24 | 19:58 | ITX-Maum 1014 | 3 giờ 34 phút | 28,500 won |
| 16:50 | 20:21 | ITX-Saemaeul 1016 | 3 giờ 31 phút | 28,500 won |
| 17:20 | 21:02 | Mugunghwa 1164 | 3 giờ 42 phút | 28,500 won |
| 19:10 | 22:29 | ITX-Saemaeul 1020 | 3 giờ 19 phút | 28,500 won |
| 20:16 | 23:54 | Mugunghwa 1166 | 3 giờ 38 phút | 28,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:47 | 10:25 | ITX-Saemaeul 1002 | 3 giờ 38 phút | 28,500 won |
| 07:24 | 11:15 | Mugunghwa 1152 | 3 giờ 51 phút | 28,500 won |
| 08:30 | 12:11 | Mugunghwa 1154 | 3 giờ 41 phút | 28,500 won |
| 09:50 | 13:15 | ITX-Saemaeul 1006 | 3 giờ 25 phút | 28,500 won |
| 10:07 | 13:22 | ITX-Saemaeul 1008 | 3 giờ 15 phút | 28,500 won |
| 10:18 | 13:31 | ITX-Saemaeul 1112 | 3 giờ 13 phút | 28,500 won |
| 11:52 | 15:32 | Mugunghwa 1156 | 3 giờ 40 phút | 28,500 won |
| 12:19 | 15:59 | Mugunghwa 1158 | 3 giờ 40 phút | 28,500 won |
| 14:35 | 18:10 | Mugunghwa 1160 | 3 giờ 35 phút | 28,500 won |
| 15:26 | 19:25 | Mugunghwa 1162 | 3 giờ 59 phút | 28,500 won |
| 16:24 | 19:58 | ITX-Maum 1014 | 3 giờ 34 phút | 28,500 won |
| 16:50 | 20:21 | ITX-Saemaeul 1016 | 3 giờ 31 phút | 28,500 won |
| 17:20 | 21:02 | Mugunghwa 1164 | 3 giờ 42 phút | 28,500 won |
| 19:10 | 22:29 | ITX-Saemaeul 1020 | 3 giờ 19 phút | 28,500 won |
| 20:16 | 23:54 | Mugunghwa 1166 | 3 giờ 38 phút | 28,500 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.