Seoul (서울) → Wonju (원주): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:57 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:31 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 6 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 14 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:57 | 10:11 | KTX-Eum 705 | 1 giờ 14 phút | 11,800 won |
| 10:59 | 12:17 | KTX-Eum 707 | 1 giờ 18 phút | 11,800 won |
| 12:55 | 14:09 | KTX-Eum 709 | 1 giờ 14 phút | 11,800 won |
| 13:55 | 15:11 | KTX-Eum 711 | 1 giờ 16 phút | 11,800 won |
| 16:11 | 17:28 | KTX-Eum 715 | 1 giờ 17 phút | 11,800 won |
| 21:31 | 22:48 | KTX-Eum 719 | 1 giờ 17 phút | 11,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:28 | 09:07 | Mugunghwa 4541 | 1 giờ 39 phút | 11,800 won |
| 08:57 | 10:11 | KTX-Eum 705 | 1 giờ 14 phút | 11,800 won |
| 10:59 | 12:17 | KTX-Eum 707 | 1 giờ 18 phút | 11,800 won |
| 12:55 | 14:09 | KTX-Eum 709 | 1 giờ 14 phút | 11,800 won |
| 13:55 | 15:11 | KTX-Eum 711 | 1 giờ 16 phút | 11,800 won |
| 16:11 | 17:28 | KTX-Eum 715 | 1 giờ 17 phút | 11,800 won |
| 21:31 | 22:48 | KTX-Eum 719 | 1 giờ 17 phút | 11,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.