Seoul (서울) → Yangpyeong (양평): lịch Tàu hỏa

Seoul (서울) → Yangpyeong (양평): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:40
Chuyến cuối (Ngày thường)21:31
Số chuyến (Ngày thường)12
Thời gian ngắn nhất46 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:4006:26KTX-Eum 80346 phút8,400 won
07:5908:45KTX-Eum 80546 phút8,400 won
09:5510:43KTX-Eum 80948 phút8,400 won
10:5911:46KTX-Eum 70747 phút8,400 won
10:5911:46KTX-Eum 84347 phút8,400 won
16:1116:57KTX-Eum 71546 phút8,400 won
16:1116:57KTX-Eum 81746 phút8,400 won
17:0417:53KTX-Eum 81949 phút8,400 won
18:5819:50KTX-Eum 82152 phút8,400 won
20:0120:50KTX-Eum 82349 phút8,400 won
21:3122:17KTX-Eum 71946 phút8,400 won
21:3122:17KTX-Eum 82546 phút8,400 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:4006:26KTX-Eum 80346 phút8,400 won
07:2808:25Mugunghwa 454157 phút8,400 won
07:5908:45KTX-Eum 80546 phút8,400 won
09:5510:43KTX-Eum 80948 phút8,400 won
10:5911:46KTX-Eum 70747 phút8,400 won
10:5911:46KTX-Eum 84347 phút8,400 won
16:1116:57KTX-Eum 71546 phút8,400 won
16:1116:57KTX-Eum 81746 phút8,400 won
17:0417:53KTX-Eum 81949 phút8,400 won
18:5819:50KTX-Eum 82152 phút8,400 won
20:0120:50KTX-Eum 82349 phút8,400 won
21:3122:17KTX-Eum 71946 phút8,400 won
21:3122:17KTX-Eum 82546 phút8,400 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.