Seoul (서울) → Yeongdeungpo (영등포): lịch Tàu hỏa

Seoul (서울) → Yeongdeungpo (영등포): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:54
Chuyến cuối (Ngày thường)22:24
Số chuyến (Ngày thường)31
Thời gian ngắn nhất9 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:5406:04ITX-Saemaeul 100110 phút4,800 won
06:1206:21ITX-Saemaeul 10039 phút4,800 won
06:3706:46Mugunghwa 11519 phút4,800 won
07:0207:11ITX-Saemaeul 10059 phút4,800 won
07:1507:26Mugunghwa 115311 phút4,800 won
07:5408:04Mugunghwa 115510 phút4,800 won
08:1208:21Ktx 1219 phút7,500 won
08:4908:58ITX-Maum 10079 phút4,800 won
10:1210:21Ktx 1239 phút7,500 won
10:2310:32ITX-Saemaeul 10099 phút4,800 won
10:4810:57ITX-Maum 10119 phút4,800 won
12:0212:11ITX-Saemaeul 10139 phút4,800 won
12:2212:31ITX-Maum 10159 phút4,800 won
13:0213:12Mugunghwa 115710 phút4,800 won
13:5314:02ITX-Saemaeul 10179 phút4,800 won
14:0214:12Mugunghwa 115910 phút4,800 won
14:4914:58Mugunghwa 11619 phút4,800 won
15:3915:48ITX-Saemaeul 10199 phút4,800 won
16:0216:12Ktx 12510 phút7,500 won
16:5016:59ITX-Saemaeul 10219 phút4,800 won
16:5517:04ITX-Saemaeul 10239 phút4,800 won
17:0217:11Mugunghwa 11719 phút4,800 won
17:2917:39Mugunghwa 116310 phút4,800 won
17:5418:04Mugunghwa 118110 phút2,600 won
18:4818:57Mugunghwa 11739 phút4,800 won
18:5319:03Ktx 12710 phút7,500 won
19:2519:34ITX-Saemaeul 11119 phút4,800 won
19:3119:41ITX-Saemaeul 112110 phút4,800 won
20:0920:19ITX-Saemaeul 102510 phút4,800 won
20:1820:27Mugunghwa 11759 phút4,800 won
22:2422:34Mugunghwa 117710 phút4,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:5406:04ITX-Saemaeul 100110 phút4,800 won
06:1206:21ITX-Saemaeul 10039 phút4,800 won
06:3706:46Mugunghwa 11519 phút4,800 won
06:4806:58Ktx 17110 phút7,500 won
07:0207:11ITX-Saemaeul 10059 phút4,800 won
07:1207:22Mugunghwa 475110 phút
07:1507:26Mugunghwa 115311 phút4,800 won
07:4707:56Mugunghwa 45119 phút
07:5408:04Mugunghwa 115510 phút4,800 won
08:0408:14Saemaeul 252110 phút4,800 won
08:1208:21Ktx 1219 phút7,500 won
08:4908:58ITX-Maum 10079 phút4,800 won
10:1210:21Ktx 1239 phút7,500 won
10:2310:32ITX-Saemaeul 10099 phút4,800 won
10:4810:57ITX-Maum 10119 phút4,800 won
11:2011:29ITX-Saemaeul 11019 phút4,800 won
11:3111:40Ktx 1739 phút7,500 won
12:0212:11ITX-Saemaeul 10139 phút4,800 won
12:2212:31ITX-Maum 10159 phút4,800 won
13:0213:12Mugunghwa 115710 phút4,800 won
13:5314:02ITX-Saemaeul 10179 phút4,800 won
14:0214:12Mugunghwa 115910 phút4,800 won
14:4914:58Mugunghwa 11619 phút4,800 won
15:1915:29Ktx 17510 phút7,500 won
15:3915:48ITX-Saemaeul 10199 phút4,800 won
16:0216:12Ktx 12510 phút7,500 won
16:5016:59ITX-Saemaeul 10219 phút4,800 won
16:5517:04ITX-Saemaeul 10239 phút4,800 won
17:0217:11Mugunghwa 11719 phút4,800 won
17:2917:39Mugunghwa 116310 phút4,800 won
17:5418:04Mugunghwa 118110 phút2,600 won
18:5319:03Ktx 12710 phút7,500 won
19:2519:34ITX-Saemaeul 11119 phút4,800 won
19:3119:41ITX-Saemaeul 112110 phút4,800 won
19:4819:57Ktx 1779 phút7,500 won
20:0920:19ITX-Saemaeul 102510 phút4,800 won
20:1820:27Mugunghwa 11759 phút4,800 won
22:2422:34Mugunghwa 117710 phút4,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.