Seoul (서울) → Yeongdong (영동): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:54 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:09 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 16 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 17 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:54 | 08:20 | ITX-Saemaeul 1001 | 2 giờ 26 phút | 20,400 won |
| 06:12 | 08:48 | ITX-Saemaeul 1003 | 2 giờ 36 phút | 20,400 won |
| 06:37 | 09:34 | Mugunghwa 1151 | 2 giờ 57 phút | 20,400 won |
| 07:15 | 09:59 | Mugunghwa 1153 | 2 giờ 44 phút | 20,400 won |
| 07:54 | 10:38 | Mugunghwa 1155 | 2 giờ 44 phút | 20,400 won |
| 08:49 | 11:07 | ITX-Maum 1007 | 2 giờ 18 phút | 20,400 won |
| 10:23 | 12:45 | ITX-Saemaeul 1009 | 2 giờ 22 phút | 20,400 won |
| 12:22 | 14:46 | ITX-Maum 1015 | 2 giờ 24 phút | 20,400 won |
| 13:02 | 15:41 | Mugunghwa 1157 | 2 giờ 39 phút | 20,400 won |
| 13:53 | 16:10 | ITX-Saemaeul 1017 | 2 giờ 17 phút | 20,400 won |
| 14:02 | 16:41 | Mugunghwa 1159 | 2 giờ 39 phút | 20,400 won |
| 14:49 | 17:17 | Mugunghwa 1161 | 2 giờ 28 phút | 20,400 won |
| 15:39 | 17:56 | ITX-Saemaeul 1019 | 2 giờ 17 phút | 20,400 won |
| 16:55 | 19:23 | ITX-Saemaeul 1023 | 2 giờ 28 phút | 20,400 won |
| 17:29 | 20:13 | Mugunghwa 1163 | 2 giờ 44 phút | 20,400 won |
| 20:09 | 22:30 | ITX-Saemaeul 1025 | 2 giờ 21 phút | 20,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:54 | 08:20 | ITX-Saemaeul 1001 | 2 giờ 26 phút | 20,400 won |
| 06:12 | 08:48 | ITX-Saemaeul 1003 | 2 giờ 36 phút | 20,400 won |
| 06:37 | 09:34 | Mugunghwa 1151 | 2 giờ 57 phút | 20,400 won |
| 07:15 | 09:59 | Mugunghwa 1153 | 2 giờ 44 phút | 20,400 won |
| 07:54 | 10:38 | Mugunghwa 1155 | 2 giờ 44 phút | 20,400 won |
| 08:49 | 11:07 | ITX-Maum 1007 | 2 giờ 18 phút | 20,400 won |
| 10:23 | 12:45 | ITX-Saemaeul 1009 | 2 giờ 22 phút | 20,400 won |
| 12:22 | 14:46 | ITX-Maum 1015 | 2 giờ 24 phút | 20,400 won |
| 13:02 | 15:42 | Mugunghwa 1157 | 2 giờ 40 phút | 20,400 won |
| 13:53 | 16:10 | ITX-Saemaeul 1017 | 2 giờ 17 phút | 20,400 won |
| 14:02 | 16:41 | Mugunghwa 1159 | 2 giờ 39 phút | 20,400 won |
| 14:49 | 17:17 | Mugunghwa 1161 | 2 giờ 28 phút | 20,400 won |
| 15:39 | 17:56 | ITX-Saemaeul 1019 | 2 giờ 17 phút | 20,400 won |
| 16:55 | 19:23 | ITX-Saemaeul 1023 | 2 giờ 28 phút | 20,400 won |
| 17:29 | 20:13 | Mugunghwa 1163 | 2 giờ 44 phút | 20,400 won |
| 20:09 | 22:30 | ITX-Saemaeul 1025 | 2 giờ 21 phút | 20,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.