Seoul (서울) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa

Seoul (서울) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:22
Chuyến cuối (Ngày thường)19:29
Số chuyến (Ngày thường)11
Thời gian ngắn nhất5 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2206:27Ktx 4055 phút7,500 won
06:4406:49Ktx 5055 phút7,500 won
07:0507:10KTX-Sancheon 4535 phút7,500 won
07:0507:10KTX-Sancheon (B-type) 5415 phút7,500 won
07:3907:44KTX-Sancheon (A-type) 4095 phút7,500 won
10:3210:37KTX-Sancheon (A-type) 4195 phút7,500 won
12:1912:26Ktx 5137 phút7,500 won
16:2916:34KTX-Sancheon (B-type) 4315 phút7,500 won
16:2916:34KTX-Sancheon (B-type) 5215 phút7,500 won
18:3618:43KTX-Sancheon (B-type) 5257 phút7,500 won
19:2919:35KTX-Sancheon (B-type) 4376 phút7,500 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2206:27Ktx 4055 phút7,500 won
06:4406:49Ktx 5055 phút7,500 won
07:0507:10KTX-Sancheon 4535 phút7,500 won
07:0507:10KTX-Sancheon (B-type) 5415 phút7,500 won
07:3907:44KTX-Sancheon (A-type) 4095 phút7,500 won
07:3907:44KTX-Sancheon (B-type) 5615 phút7,500 won
12:1912:26Ktx 5137 phút7,500 won
16:2916:34KTX-Sancheon (B-type) 4315 phút7,500 won
16:2916:34KTX-Sancheon (B-type) 5215 phút7,500 won
18:3618:43KTX-Sancheon (B-type) 5257 phút7,500 won
19:2919:35KTX-Sancheon (B-type) 4376 phút7,500 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.