Seoul (서울) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:22 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:29 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 11 |
| Thời gian ngắn nhất | 5 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:22 | 06:27 | Ktx 405 | 5 phút | 7,500 won |
| 06:44 | 06:49 | Ktx 505 | 5 phút | 7,500 won |
| 07:05 | 07:10 | KTX-Sancheon 453 | 5 phút | 7,500 won |
| 07:05 | 07:10 | KTX-Sancheon (B-type) 541 | 5 phút | 7,500 won |
| 07:39 | 07:44 | KTX-Sancheon (A-type) 409 | 5 phút | 7,500 won |
| 10:32 | 10:37 | KTX-Sancheon (A-type) 419 | 5 phút | 7,500 won |
| 12:19 | 12:26 | Ktx 513 | 7 phút | 7,500 won |
| 16:29 | 16:34 | KTX-Sancheon (B-type) 431 | 5 phút | 7,500 won |
| 16:29 | 16:34 | KTX-Sancheon (B-type) 521 | 5 phút | 7,500 won |
| 18:36 | 18:43 | KTX-Sancheon (B-type) 525 | 7 phút | 7,500 won |
| 19:29 | 19:35 | KTX-Sancheon (B-type) 437 | 6 phút | 7,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:22 | 06:27 | Ktx 405 | 5 phút | 7,500 won |
| 06:44 | 06:49 | Ktx 505 | 5 phút | 7,500 won |
| 07:05 | 07:10 | KTX-Sancheon 453 | 5 phút | 7,500 won |
| 07:05 | 07:10 | KTX-Sancheon (B-type) 541 | 5 phút | 7,500 won |
| 07:39 | 07:44 | KTX-Sancheon (A-type) 409 | 5 phút | 7,500 won |
| 07:39 | 07:44 | KTX-Sancheon (B-type) 561 | 5 phút | 7,500 won |
| 12:19 | 12:26 | Ktx 513 | 7 phút | 7,500 won |
| 16:29 | 16:34 | KTX-Sancheon (B-type) 431 | 5 phút | 7,500 won |
| 16:29 | 16:34 | KTX-Sancheon (B-type) 521 | 5 phút | 7,500 won |
| 18:36 | 18:43 | KTX-Sancheon (B-type) 525 | 7 phút | 7,500 won |
| 19:29 | 19:35 | KTX-Sancheon (B-type) 437 | 6 phút | 7,500 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.