Seowonju (서원주) → Gangneung (강릉): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:14 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:39 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 7 |
| Thời gian ngắn nhất | 45 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:14 | 07:59 | KTX-Eum 851 | 45 phút | 17,000 won |
| 10:02 | 10:58 | KTX-Eum 807 | 56 phút | 17,000 won |
| 14:00 | 14:56 | KTX-Eum 813 | 56 phút | 17,000 won |
| 15:01 | 15:57 | KTX-Eum 815 | 56 phút | 17,000 won |
| 15:27 | 16:18 | KTX-Eum 859 | 51 phút | 17,000 won |
| 17:19 | 18:22 | KTX-Eum 817 | 1 giờ 3 phút | 17,000 won |
| 22:39 | 23:41 | KTX-Eum 825 | 1 giờ 2 phút | 17,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:14 | 07:59 | KTX-Eum 851 | 45 phút | 17,000 won |
| 10:02 | 10:58 | KTX-Eum 807 | 56 phút | 17,000 won |
| 14:00 | 14:56 | KTX-Eum 813 | 56 phút | 17,000 won |
| 15:01 | 15:57 | KTX-Eum 815 | 56 phút | 17,000 won |
| 15:27 | 16:18 | KTX-Eum 859 | 51 phút | 17,000 won |
| 17:19 | 18:22 | KTX-Eum 817 | 1 giờ 3 phút | 17,000 won |
| 18:51 | 19:39 | KTX-Eum 865 | 48 phút | 17,000 won |
| 22:39 | 23:41 | KTX-Eum 825 | 1 giờ 2 phút | 17,000 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.