Seowonju (서원주) → Jecheon (제천): lịch Tàu hỏa

Seowonju (서원주) → Jecheon (제천): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:18
Chuyến cuối (Ngày thường)23:05
Số chuyến (Ngày thường)18
Thời gian ngắn nhất20 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:1807:38KTX-Eum 70320 phút8,400 won
07:4008:12ITX-Maum 160132 phút8,400 won
08:5709:29Mugunghwa 167132 phút4,800 won
10:0510:28KTX-Eum 70523 phút8,400 won
10:5311:27Mugunghwa 167334 phút4,800 won
11:4212:12ITX-Maum 161130 phút8,400 won
12:1112:34KTX-Eum 70723 phút8,400 won
13:3614:06Mugunghwa 167530 phút4,800 won
14:0314:26KTX-Eum 70923 phút8,400 won
15:0515:28KTX-Eum 71123 phút8,400 won
15:3015:53KTX-Eum 71323 phút8,400 won
15:5616:27ITX-Maum 160331 phút8,400 won
17:2217:46KTX-Eum 71524 phút8,400 won
18:4219:14ITX-Maum 161332 phút8,400 won
20:2921:00Mugunghwa 167731 phút4,800 won
21:5022:24Mugunghwa 165134 phút8,400 won
22:4223:05KTX-Eum 71923 phút8,400 won
23:0523:36Mugunghwa 166131 phút8,400 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:1807:38KTX-Eum 70320 phút8,400 won
07:4008:12ITX-Maum 160132 phút8,400 won
08:5709:29Mugunghwa 167132 phút4,800 won
10:0510:28KTX-Eum 70523 phút8,400 won
10:5311:27Mugunghwa 167334 phút4,800 won
11:4212:12ITX-Maum 161130 phút8,400 won
12:1112:34KTX-Eum 70723 phút8,400 won
13:3614:06Mugunghwa 167530 phút4,800 won
14:0314:26KTX-Eum 70923 phút8,400 won
15:0515:28KTX-Eum 71123 phút8,400 won
15:3015:53KTX-Eum 71323 phút8,400 won
15:5616:27ITX-Maum 160331 phút8,400 won
17:2217:46KTX-Eum 71524 phút8,400 won
18:4219:14ITX-Maum 161332 phút8,400 won
20:2921:00Mugunghwa 167731 phút4,800 won
22:4223:05KTX-Eum 71923 phút8,400 won
23:0523:36Mugunghwa 166131 phút8,400 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.