Seowonju (서원주) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:17 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:01 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 15 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 5 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:17 | 07:23 | KTX-Eum 802 | 1 giờ 6 phút | 10,600 won |
| 07:20 | 08:31 | KTX-Eum 702 | 1 giờ 11 phút | 10,600 won |
| 07:20 | 08:31 | KTX-Eum 804 | 1 giờ 11 phút | 10,600 won |
| 09:12 | 10:19 | KTX-Eum 704 | 1 giờ 7 phút | 10,600 won |
| 09:12 | 10:19 | KTX-Eum 808 | 1 giờ 7 phút | 10,600 won |
| 11:24 | 12:29 | KTX-Eum 810 | 1 giờ 5 phút | 10,600 won |
| 12:19 | 13:28 | KTX-Eum 708 | 1 giờ 9 phút | 10,600 won |
| 12:19 | 13:28 | KTX-Eum 812 | 1 giờ 9 phút | 10,600 won |
| 13:23 | 14:33 | KTX-Eum 710 | 1 giờ 10 phút | 10,600 won |
| 13:23 | 14:33 | KTX-Eum 814 | 1 giờ 10 phút | 10,600 won |
| 16:32 | 17:41 | KTX-Eum 714 | 1 giờ 9 phút | 10,600 won |
| 16:32 | 17:41 | KTX-Eum 816 | 1 giờ 9 phút | 10,600 won |
| 17:38 | 18:44 | KTX-Eum 818 | 1 giờ 6 phút | 10,600 won |
| 18:01 | 19:13 | KTX-Eum 716 | 1 giờ 12 phút | 10,600 won |
| 18:01 | 19:13 | KTX-Eum 820 | 1 giờ 12 phút | 10,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:17 | 07:23 | KTX-Eum 802 | 1 giờ 6 phút | 10,600 won |
| 07:20 | 08:31 | KTX-Eum 702 | 1 giờ 11 phút | 10,600 won |
| 07:20 | 08:31 | KTX-Eum 804 | 1 giờ 11 phút | 10,600 won |
| 09:12 | 10:19 | KTX-Eum 704 | 1 giờ 7 phút | 10,600 won |
| 09:12 | 10:19 | KTX-Eum 808 | 1 giờ 7 phút | 10,600 won |
| 11:24 | 12:29 | KTX-Eum 810 | 1 giờ 5 phút | 10,600 won |
| 12:19 | 13:28 | KTX-Eum 708 | 1 giờ 9 phút | 10,600 won |
| 12:19 | 13:28 | KTX-Eum 812 | 1 giờ 9 phút | 10,600 won |
| 13:23 | 14:33 | KTX-Eum 710 | 1 giờ 10 phút | 10,600 won |
| 13:23 | 14:33 | KTX-Eum 814 | 1 giờ 10 phút | 10,600 won |
| 16:32 | 17:41 | KTX-Eum 714 | 1 giờ 9 phút | 10,600 won |
| 16:32 | 17:41 | KTX-Eum 816 | 1 giờ 9 phút | 10,600 won |
| 17:38 | 18:44 | KTX-Eum 818 | 1 giờ 6 phút | 10,600 won |
| 18:01 | 19:13 | KTX-Eum 716 | 1 giờ 12 phút | 10,600 won |
| 18:01 | 19:13 | KTX-Eum 820 | 1 giờ 12 phút | 10,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.