Simcheon (심천) → Busan (부산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:40 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:30 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 6 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:40 | 10:46 | Mugunghwa 1195 | 3 giờ 6 phút | 23,200 won |
| 10:29 | 13:43 | Mugunghwa 1155 | 3 giờ 14 phút | 23,200 won |
| 15:32 | 18:57 | Mugunghwa 1157 | 3 giờ 25 phút | 23,200 won |
| 18:30 | 21:52 | Mugunghwa 1197 | 3 giờ 22 phút | 23,200 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:40 | 10:46 | Mugunghwa 1195 | 3 giờ 6 phút | 23,200 won |
| 10:29 | 13:43 | Mugunghwa 1155 | 3 giờ 14 phút | 23,200 won |
| 15:32 | 18:57 | Mugunghwa 1157 | 3 giờ 25 phút | 23,200 won |
| 18:31 | 21:52 | Mugunghwa 1197 | 3 giờ 21 phút | 23,200 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.