Simcheon (심천) → Daejeon (대전): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:19 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:41 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 25 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:19 | 07:50 | Mugunghwa 4301 | 31 phút | 2,600 won |
| 08:42 | 09:08 | Mugunghwa 1152 | 26 phút | 4,800 won |
| 12:15 | 12:40 | Mugunghwa 1192 | 25 phút | 4,800 won |
| 19:41 | 20:08 | Mugunghwa 4303 | 27 phút | 2,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:19 | 07:50 | Mugunghwa 4301 | 31 phút | 2,600 won |
| 08:42 | 09:08 | Mugunghwa 1152 | 26 phút | 4,800 won |
| 12:13 | 12:40 | Mugunghwa 1192 | 27 phút | 4,800 won |
| 16:45 | 17:13 | Mugunghwa 1162 | 28 phút | 4,800 won |
| 19:41 | 20:08 | Mugunghwa 4303 | 27 phút | 2,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.