Sinhaeundae (신해운대) → Donghae (동해): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:29 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 15:51 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 55 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:29 | 09:35 | ITX-Maum 1801 | 4 giờ 6 phút | 40,500 won |
| 09:53 | 14:15 | ITX-Maum 1803 | 4 giờ 22 phút | 40,500 won |
| 11:24 | 15:19 | ITX-Maum 1805 | 3 giờ 55 phút | 40,500 won |
| 15:51 | 20:09 | ITX-Maum 1807 | 4 giờ 18 phút | 40,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:29 | 09:35 | ITX-Maum 1801 | 4 giờ 6 phút | 40,500 won |
| 09:53 | 14:15 | ITX-Maum 1803 | 4 giờ 22 phút | 40,500 won |
| 11:24 | 15:19 | ITX-Maum 1805 | 3 giờ 55 phút | 40,500 won |
| 15:51 | 20:09 | ITX-Maum 1807 | 4 giờ 18 phút | 40,500 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.