Sinhaeundae (신해운대): lịch Tàu hỏa

Sinhaeundae (신해운대): lịch Tàu hỏa

Điểm đến

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyếnThời gian ngắn nhất
Bujeon (부전)07:3923:221513 phút
Taehwagang (태화강)05:2921:121531 phút
Gyeongju (경주)05:2921:121552 phút
Andong (안동)06:0919:2761 giờ 38 phút
Pohang (포항)05:2921:1251 giờ 43 phút
Yeongju (영주)06:0919:2761 giờ 53 phút
Dongdaegu Station (동대구)06:1818:1842 giờ 2 phút
Jecheon (제천)06:0919:2762 giờ 21 phút
Wonju (원주)06:0919:2762 giờ 38 phút
Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)06:0919:2763 giờ 31 phút
Donghae (동해)05:2915:5143 giờ 55 phút
Seoul (서울)06:0914:5824 giờ 10 phút

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.