Sinhaeundae (신해운대): lịch Tàu hỏa
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Thời gian ngắn nhất |
|---|---|---|---|---|
| Bujeon (부전) | 07:39 | 23:22 | 15 | 13 phút |
| Taehwagang (태화강) | 05:29 | 21:12 | 15 | 31 phút |
| Gyeongju (경주) | 05:29 | 21:12 | 15 | 52 phút |
| Andong (안동) | 06:09 | 19:27 | 6 | 1 giờ 38 phút |
| Pohang (포항) | 05:29 | 21:12 | 5 | 1 giờ 43 phút |
| Yeongju (영주) | 06:09 | 19:27 | 6 | 1 giờ 53 phút |
| Dongdaegu Station (동대구) | 06:18 | 18:18 | 4 | 2 giờ 2 phút |
| Jecheon (제천) | 06:09 | 19:27 | 6 | 2 giờ 21 phút |
| Wonju (원주) | 06:09 | 19:27 | 6 | 2 giờ 38 phút |
| Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리) | 06:09 | 19:27 | 6 | 3 giờ 31 phút |
| Donghae (동해) | 05:29 | 15:51 | 4 | 3 giờ 55 phút |
| Seoul (서울) | 06:09 | 14:58 | 2 | 4 giờ 10 phút |
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.