Sinhaeundae (신해운대) → Pohang (포항): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:29 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:12 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 5 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 43 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:29 | 07:13 | ITX-Maum 1801 | 1 giờ 44 phút | 16,500 won |
| 09:53 | 11:41 | ITX-Maum 1803 | 1 giờ 48 phút | 16,500 won |
| 11:24 | 13:07 | ITX-Maum 1805 | 1 giờ 43 phút | 16,500 won |
| 15:51 | 17:39 | ITX-Maum 1807 | 1 giờ 48 phút | 16,500 won |
| 21:12 | 23:02 | Mugunghwa 1895 | 1 giờ 50 phút |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:29 | 07:13 | ITX-Maum 1801 | 1 giờ 44 phút | 16,500 won |
| 09:53 | 11:41 | ITX-Maum 1803 | 1 giờ 48 phút | 16,500 won |
| 11:24 | 13:07 | ITX-Maum 1805 | 1 giờ 43 phút | 16,500 won |
| 15:51 | 17:39 | ITX-Maum 1807 | 1 giờ 48 phút | 16,500 won |
| 21:12 | 23:02 | Mugunghwa 1895 | 1 giờ 50 phút |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.