Sintaein (신태인) → GwangjuSongjeong Station (광주송정): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 09:11 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:50 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 39 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:11 | 09:58 | ITX-Maum 1311 | 47 phút | 6,500 won |
| 15:29 | 16:08 | ITX-Saemaeul 1405 | 39 phút | 6,500 won |
| 16:08 | 16:54 | ITX-Maum 1313 | 46 phút | 6,500 won |
| 21:50 | 22:36 | Mugunghwa 1451 | 46 phút | 6,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:11 | 09:58 | ITX-Maum 1311 | 47 phút | 6,500 won |
| 15:29 | 16:08 | ITX-Saemaeul 1405 | 39 phút | 6,500 won |
| 16:08 | 16:54 | ITX-Maum 1313 | 46 phút | 6,500 won |
| 21:50 | 22:36 | Mugunghwa 1451 | 46 phút | 6,500 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.