Sintanjin (신탄진) → Jecheon (제천): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:16 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:21 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 10 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 58 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:16 | 08:20 | Mugunghwa 1751 | 2 giờ 4 phút | 13,700 won |
| 07:06 | 09:07 | Mugunghwa 1753 | 2 giờ 1 phút | 13,700 won |
| 08:05 | 10:11 | Mugunghwa 4301 | 2 giờ 6 phút | 9,200 won |
| 08:54 | 10:52 | ITX-Maum 1332 | 1 giờ 58 phút | |
| 11:34 | 13:35 | Mugunghwa 1755 | 2 giờ 1 phút | 13,700 won |
| 15:19 | 17:20 | ITX-Maum 1542 | 2 giờ 1 phút | |
| 17:54 | 19:59 | Mugunghwa 1757 | 2 giờ 5 phút | 13,700 won |
| 18:56 | 20:55 | Mugunghwa 1759 | 1 giờ 59 phút | 13,700 won |
| 20:22 | 22:28 | Mugunghwa 4303 | 2 giờ 6 phút | 9,200 won |
| 21:21 | 23:19 | Mugunghwa 1761 | 1 giờ 58 phút | 13,700 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:16 | 08:20 | Mugunghwa 1751 | 2 giờ 4 phút | 13,700 won |
| 07:06 | 09:07 | Mugunghwa 1753 | 2 giờ 1 phút | 13,700 won |
| 08:05 | 10:11 | Mugunghwa 4301 | 2 giờ 6 phút | 9,200 won |
| 08:54 | 10:52 | ITX-Maum 1332 | 1 giờ 58 phút | |
| 11:34 | 13:35 | Mugunghwa 1755 | 2 giờ 1 phút | 13,700 won |
| 15:19 | 17:20 | ITX-Maum 1542 | 2 giờ 1 phút | |
| 17:54 | 19:59 | Mugunghwa 1757 | 2 giờ 5 phút | 13,700 won |
| 18:56 | 20:55 | Mugunghwa 1759 | 1 giờ 59 phút | 13,700 won |
| 20:22 | 22:28 | Mugunghwa 4303 | 2 giờ 6 phút | 9,200 won |
| 21:21 | 23:19 | Mugunghwa 1761 | 1 giờ 58 phút | 13,700 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.