Sintanjin (신탄진) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa

Sintanjin (신탄진) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:53
Chuyến cuối (Ngày thường)22:47
Số chuyến (Ngày thường)11
Thời gian ngắn nhất1 giờ 44 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:5308:55Mugunghwa 14722 giờ 2 phút14,300 won
10:0611:58Mugunghwa 15721 giờ 52 phút14,300 won
10:3012:26Mugunghwa 14521 giờ 56 phút14,300 won
11:5913:49ITX-Saemaeul 15021 giờ 50 phút14,300 won
14:4516:46Mugunghwa 14622 giờ 1 phút14,300 won
15:3217:16ITX-Saemaeul 14421 giờ 44 phút14,300 won
16:4618:52Mugunghwa 15742 giờ 6 phút14,300 won
17:2219:06ITX-Saemaeul 15041 giờ 44 phút14,300 won
18:1520:22Mugunghwa 14642 giờ 7 phút14,300 won
19:5021:40ITX-Saemaeul 14081 giờ 50 phút14,300 won
22:4700:31ITX-Maum 15061 giờ 44 phút14,300 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:5308:55Mugunghwa 14722 giờ 2 phút14,300 won
10:0611:58Mugunghwa 15721 giờ 52 phút14,300 won
10:3012:26Mugunghwa 14521 giờ 56 phút14,300 won
11:5913:49ITX-Saemaeul 15021 giờ 50 phút14,300 won
14:4516:46Mugunghwa 14622 giờ 1 phút14,300 won
15:3217:16ITX-Saemaeul 14421 giờ 44 phút14,300 won
16:4618:52Mugunghwa 15742 giờ 6 phút14,300 won
17:2219:06ITX-Saemaeul 15041 giờ 44 phút14,300 won
18:1520:22Mugunghwa 14642 giờ 7 phút14,300 won
19:5021:40ITX-Saemaeul 14081 giờ 50 phút14,300 won
22:4700:31ITX-Maum 15061 giờ 44 phút14,300 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.