Sintanjin (신탄진) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:53 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:47 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 11 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 44 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:53 | 08:55 | Mugunghwa 1472 | 2 giờ 2 phút | 14,300 won |
| 10:06 | 11:58 | Mugunghwa 1572 | 1 giờ 52 phút | 14,300 won |
| 10:30 | 12:26 | Mugunghwa 1452 | 1 giờ 56 phút | 14,300 won |
| 11:59 | 13:49 | ITX-Saemaeul 1502 | 1 giờ 50 phút | 14,300 won |
| 14:45 | 16:46 | Mugunghwa 1462 | 2 giờ 1 phút | 14,300 won |
| 15:32 | 17:16 | ITX-Saemaeul 1442 | 1 giờ 44 phút | 14,300 won |
| 16:46 | 18:52 | Mugunghwa 1574 | 2 giờ 6 phút | 14,300 won |
| 17:22 | 19:06 | ITX-Saemaeul 1504 | 1 giờ 44 phút | 14,300 won |
| 18:15 | 20:22 | Mugunghwa 1464 | 2 giờ 7 phút | 14,300 won |
| 19:50 | 21:40 | ITX-Saemaeul 1408 | 1 giờ 50 phút | 14,300 won |
| 22:47 | 00:31 | ITX-Maum 1506 | 1 giờ 44 phút | 14,300 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:53 | 08:55 | Mugunghwa 1472 | 2 giờ 2 phút | 14,300 won |
| 10:06 | 11:58 | Mugunghwa 1572 | 1 giờ 52 phút | 14,300 won |
| 10:30 | 12:26 | Mugunghwa 1452 | 1 giờ 56 phút | 14,300 won |
| 11:59 | 13:49 | ITX-Saemaeul 1502 | 1 giờ 50 phút | 14,300 won |
| 14:45 | 16:46 | Mugunghwa 1462 | 2 giờ 1 phút | 14,300 won |
| 15:32 | 17:16 | ITX-Saemaeul 1442 | 1 giờ 44 phút | 14,300 won |
| 16:46 | 18:52 | Mugunghwa 1574 | 2 giờ 6 phút | 14,300 won |
| 17:22 | 19:06 | ITX-Saemaeul 1504 | 1 giờ 44 phút | 14,300 won |
| 18:15 | 20:22 | Mugunghwa 1464 | 2 giờ 7 phút | 14,300 won |
| 19:50 | 21:40 | ITX-Saemaeul 1408 | 1 giờ 50 phút | 14,300 won |
| 22:47 | 00:31 | ITX-Maum 1506 | 1 giờ 44 phút | 14,300 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.