Suncheon (순천) → Deungnyang (득량): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:20 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:43 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 7 |
| Thời gian ngắn nhất | 45 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:20 | 07:07 | Mugunghwa 1971 | 47 phút | 2,800 won |
| 07:38 | 08:25 | Mugunghwa 1991 | 47 phút | 2,800 won |
| 10:04 | 10:51 | Mugunghwa 1993 | 47 phút | 2,800 won |
| 11:33 | 12:20 | Mugunghwa 1973 | 47 phút | 2,800 won |
| 14:07 | 14:52 | Mugunghwa 1981 | 45 phút | 4,800 won |
| 14:56 | 15:44 | Mugunghwa 1975 | 48 phút | 2,800 won |
| 18:43 | 19:33 | Mugunghwa 1977 | 50 phút | 2,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:20 | 07:07 | Mugunghwa 1971 | 47 phút | 2,800 won |
| 07:38 | 08:25 | Mugunghwa 1991 | 47 phút | 2,800 won |
| 10:04 | 10:51 | Mugunghwa 1993 | 47 phút | 2,800 won |
| 11:16 | 11:58 | Saemaeul 2525 | 42 phút | 2,800 won |
| 11:33 | 12:20 | Mugunghwa 1973 | 47 phút | 2,800 won |
| 14:07 | 14:52 | Mugunghwa 1981 | 45 phút | 4,800 won |
| 14:56 | 15:44 | Mugunghwa 1975 | 48 phút | 2,800 won |
| 18:43 | 19:33 | Mugunghwa 1977 | 50 phút | 2,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.