Deungnyang (득량) → Suncheon (순천): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:34 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:33 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 7 |
| Thời gian ngắn nhất | 43 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:34 | 08:23 | Mugunghwa 1972 | 49 phút | 2,800 won |
| 12:47 | 13:36 | Mugunghwa 1974 | 49 phút | 2,800 won |
| 13:23 | 14:06 | Mugunghwa 1992 | 43 phút | 2,800 won |
| 16:17 | 17:04 | Mugunghwa 1982 | 47 phút | 4,800 won |
| 17:48 | 18:36 | Mugunghwa 1976 | 48 phút | 2,800 won |
| 18:50 | 19:33 | Mugunghwa 1994 | 43 phút | 2,800 won |
| 21:33 | 22:16 | Mugunghwa 1978 | 43 phút | 2,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:34 | 08:23 | Mugunghwa 1972 | 49 phút | 2,800 won |
| 12:47 | 13:36 | Mugunghwa 1974 | 49 phút | 2,800 won |
| 13:23 | 14:06 | Mugunghwa 1992 | 43 phút | 2,800 won |
| 16:17 | 17:04 | Mugunghwa 1982 | 47 phút | 4,800 won |
| 17:08 | 17:51 | Saemaeul 2526 | 43 phút | 2,800 won |
| 17:48 | 18:36 | Mugunghwa 1976 | 48 phút | 2,800 won |
| 18:50 | 19:33 | Mugunghwa 1994 | 43 phút | 2,800 won |
| 21:33 | 22:16 | Mugunghwa 1978 | 43 phút | 2,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.