Suncheon (순천) → Gongju (공주): lịch Tàu hỏa

Suncheon (순천) → Gongju (공주): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:26
Chuyến cuối (Ngày thường)19:46
Số chuyến (Ngày thường)13
Thời gian ngắn nhất1 giờ 31 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2607:03KTX-Sancheon (A-type) 5021 giờ 37 phút19,600 won
06:2508:00Ktx 5041 giờ 35 phút19,600 won
07:0708:48KTX-Sancheon (A-type) 6621 giờ 41 phút19,500 won
10:4212:16KTX-Sancheon 5101 giờ 34 phút19,600 won
12:1713:52Ktx 5121 giờ 35 phút19,600 won
13:0614:41KTX-Sancheon (B-type) 5161 giờ 35 phút19,600 won
14:2215:59KTX-Sancheon 5201 giờ 37 phút19,600 won
14:5116:33KTX-Sancheon 6661 giờ 42 phút19,500 won
15:1816:52Ktx 5221 giờ 34 phút19,600 won
16:0817:39Ktx 5241 giờ 31 phút19,600 won
18:2520:03Ktx 5281 giờ 38 phút19,600 won
19:0020:35KTX-Sancheon 6681 giờ 35 phút19,500 won
19:4621:24KTX-Sancheon (A-type) 5301 giờ 38 phút19,600 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2607:03KTX-Sancheon (A-type) 5021 giờ 37 phút19,600 won
06:2508:00Ktx 5041 giờ 35 phút19,600 won
07:0708:48KTX-Sancheon (A-type) 6621 giờ 41 phút19,500 won
10:4212:16KTX-Sancheon 5101 giờ 34 phút19,600 won
12:1713:52Ktx 5121 giờ 35 phút19,600 won
13:0614:41KTX-Sancheon (B-type) 5161 giờ 35 phút19,600 won
14:2215:59KTX-Sancheon 5201 giờ 37 phút19,600 won
14:5116:33KTX-Sancheon 6661 giờ 42 phút19,500 won
15:1816:52Ktx 5221 giờ 34 phút19,600 won
16:0817:39Ktx 5241 giờ 31 phút19,600 won
17:1918:49KTX-Sancheon (A-type) 5641 giờ 30 phút19,600 won
18:2520:03Ktx 5281 giờ 38 phút19,600 won
19:0020:35KTX-Sancheon (A-type) 6721 giờ 35 phút19,500 won
19:4621:24KTX-Sancheon (A-type) 5301 giờ 38 phút19,600 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.