Gongju (공주) → Suncheon (순천): lịch Tàu hỏa

Gongju (공주) → Suncheon (순천): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:12
Chuyến cuối (Ngày thường)21:43
Số chuyến (Ngày thường)13
Thời gian ngắn nhất1 giờ 33 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1207:51KTX-Sancheon (B-type) 5011 giờ 39 phút19,600 won
08:0409:43Ktx 5051 giờ 39 phút19,600 won
09:4411:20Ktx 5071 giờ 36 phút19,600 won
11:2913:06KTX-Sancheon 6631 giờ 37 phút19,500 won
12:0213:35Ktx 5111 giờ 33 phút19,600 won
14:1315:51KTX-Sancheon 6651 giờ 38 phút19,500 won
14:3516:08Ktx 5171 giờ 33 phút19,600 won
15:1616:55KTX-Sancheon (A-type) 5191 giờ 39 phút19,600 won
17:4219:24KTX-Sancheon (B-type) 5211 giờ 42 phút19,600 won
18:4320:19KTX-Sancheon (A-type) 5231 giờ 36 phút19,600 won
19:5321:28KTX-Sancheon (B-type) 5251 giờ 35 phút19,600 won
20:1321:55KTX-Sancheon (A-type) 6671 giờ 42 phút19,500 won
21:4323:19Ktx 5291 giờ 36 phút19,600 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1207:51KTX-Sancheon (B-type) 5011 giờ 39 phút19,600 won
08:0409:43Ktx 5051 giờ 39 phút19,600 won
08:4710:20KTX-Sancheon (B-type) 5611 giờ 33 phút19,600 won
09:4411:20Ktx 5071 giờ 36 phút19,600 won
11:2913:06KTX-Sancheon 6631 giờ 37 phút19,500 won
12:0213:35Ktx 5111 giờ 33 phút19,600 won
14:1315:51KTX-Sancheon 6651 giờ 38 phút19,500 won
14:3516:08Ktx 5171 giờ 33 phút19,600 won
15:1616:55KTX-Sancheon (A-type) 5191 giờ 39 phút19,600 won
17:4219:24KTX-Sancheon (B-type) 5211 giờ 42 phút19,600 won
18:4320:19KTX-Sancheon (A-type) 5231 giờ 36 phút19,600 won
19:5321:28KTX-Sancheon (B-type) 5251 giờ 35 phút19,600 won
20:1321:55KTX-Sancheon (A-type) 6671 giờ 42 phút19,500 won
21:4323:19Ktx 5291 giờ 36 phút19,600 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.