Suncheon (순천) → Haengsin (행신): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:26 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:15 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 7 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 52 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:26 | 08:43 | KTX-Sancheon (A-type) 502 | 3 giờ 17 phút | 43,600 won |
| 08:08 | 11:27 | KTX-Sancheon 506 | 3 giờ 19 phút | 43,600 won |
| 16:08 | 19:17 | Ktx 524 | 3 giờ 9 phút | 43,600 won |
| 18:25 | 21:41 | Ktx 528 | 3 giờ 16 phút | 43,600 won |
| 19:46 | 23:03 | KTX-Sancheon (A-type) 530 | 3 giờ 17 phút | 43,600 won |
| 20:44 | 23:53 | KTX-Sancheon (B-type) 532 | 3 giờ 9 phút | 43,600 won |
| 22:15 | 01:07 | KTX-Sancheon (A-type) 534 | 2 giờ 52 phút | 43,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:26 | 08:43 | KTX-Sancheon (A-type) 502 | 3 giờ 17 phút | 43,600 won |
| 08:08 | 11:27 | KTX-Sancheon 506 | 3 giờ 19 phút | 43,600 won |
| 16:08 | 19:17 | Ktx 524 | 3 giờ 9 phút | 43,600 won |
| 17:19 | 20:18 | KTX-Sancheon (A-type) 564 | 2 giờ 59 phút | 43,600 won |
| 18:25 | 21:41 | Ktx 528 | 3 giờ 16 phút | 43,600 won |
| 19:46 | 23:03 | KTX-Sancheon (A-type) 530 | 3 giờ 17 phút | 43,600 won |
| 20:44 | 23:53 | KTX-Sancheon (B-type) 532 | 3 giờ 9 phút | 43,600 won |
| 22:15 | 01:07 | KTX-Sancheon (A-type) 534 | 2 giờ 52 phút | 43,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.