Suncheon (순천) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa

Suncheon (순천) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:26
Chuyến cuối (Ngày thường)23:04
Số chuyến (Ngày thường)35
Thời gian ngắn nhất1 giờ 10 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2606:42KTX-Sancheon (A-type) 5021 giờ 16 phút14,300 won
06:2507:40Ktx 5041 giờ 15 phút14,300 won
06:3608:09ITX-Maum 15221 giờ 33 phút14,000 won
06:5408:37Mugunghwa 15721 giờ 43 phút14,000 won
07:0708:27KTX-Sancheon (A-type) 6621 giờ 20 phút14,200 won
08:0809:29KTX-Sancheon 5061 giờ 21 phút14,300 won
09:0110:18KTX-Sancheon (B-type) 5081 giờ 17 phút14,300 won
09:1910:44ITX-Saemaeul 15021 giờ 25 phút14,000 won
10:0511:18KTX-Sancheon 6641 giờ 13 phút14,200 won
10:1311:48ITX-Maum 15241 giờ 35 phút14,000 won
10:4211:55KTX-Sancheon 5101 giờ 13 phút14,300 won
11:2712:50ITX-Maum 15121 giờ 23 phút14,000 won
12:1713:32Ktx 5121 giờ 15 phút14,300 won
12:3413:58ITX-Maum 15421 giờ 24 phút
12:5014:04Ktx 5141 giờ 14 phút14,300 won
13:0614:20KTX-Sancheon (B-type) 5161 giờ 14 phút14,300 won
13:3715:19Mugunghwa 15741 giờ 42 phút14,000 won
13:5115:04KTX-Sancheon 5181 giờ 13 phút14,300 won
14:2215:38KTX-Sancheon 5201 giờ 16 phút14,300 won
14:3416:03ITX-Saemaeul 15041 giờ 29 phút14,000 won
14:5116:12KTX-Sancheon 6661 giờ 21 phút14,200 won
15:1816:32Ktx 5221 giờ 14 phút14,300 won
16:0217:38ITX-Maum 15141 giờ 36 phút14,000 won
16:0817:19Ktx 5241 giờ 11 phút14,300 won
16:5618:13KTX-Sancheon (A-type) 5261 giờ 17 phút14,300 won
18:0319:36ITX-Maum 15261 giờ 33 phút14,000 won
18:2519:43Ktx 5281 giờ 18 phút14,300 won
18:3820:22Mugunghwa 15761 giờ 44 phút14,000 won
19:0020:14KTX-Sancheon 6681 giờ 14 phút14,200 won
19:3921:23ITX-Maum 15061 giờ 44 phút14,000 won
19:4621:03KTX-Sancheon (A-type) 5301 giờ 17 phút14,300 won
20:4422:00KTX-Sancheon (B-type) 5321 giờ 16 phút14,300 won
21:2423:00ITX-Maum 15281 giờ 36 phút14,000 won
22:1523:25KTX-Sancheon (A-type) 5341 giờ 10 phút14,300 won
23:0400:30ITX-Maum 15301 giờ 26 phút14,000 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2606:42KTX-Sancheon (A-type) 5021 giờ 16 phút14,300 won
06:2507:40Ktx 5041 giờ 15 phút14,300 won
06:3608:09ITX-Maum 15221 giờ 33 phút14,000 won
06:5408:37Mugunghwa 15721 giờ 43 phút14,000 won
07:0708:27KTX-Sancheon (A-type) 6621 giờ 20 phút14,200 won
08:0809:29KTX-Sancheon 5061 giờ 21 phút14,300 won
09:0110:18KTX-Sancheon (B-type) 5081 giờ 17 phút14,300 won
09:1910:44ITX-Saemaeul 15021 giờ 25 phút14,000 won
10:0511:18KTX-Sancheon 6641 giờ 13 phút14,200 won
10:1311:48ITX-Maum 15241 giờ 35 phút14,000 won
10:4211:55KTX-Sancheon 5101 giờ 13 phút14,300 won
11:2712:50ITX-Maum 15121 giờ 23 phút14,000 won
11:4412:57KTX-Sancheon (B-type) 5841 giờ 13 phút14,200 won
12:1713:32Ktx 5121 giờ 15 phút14,300 won
12:3413:58ITX-Maum 15421 giờ 24 phút
12:5014:04Ktx 5141 giờ 14 phút14,300 won
13:0614:20KTX-Sancheon (B-type) 5161 giờ 14 phút14,300 won
13:3715:19Mugunghwa 15741 giờ 42 phút14,000 won
13:5115:04KTX-Sancheon (B-type) 5621 giờ 13 phút14,300 won
14:2215:38KTX-Sancheon 5201 giờ 16 phút14,300 won
14:3416:03ITX-Saemaeul 15041 giờ 29 phút14,000 won
14:5116:12KTX-Sancheon 6661 giờ 21 phút14,200 won
15:1816:32Ktx 5221 giờ 14 phút14,300 won
16:0217:38ITX-Maum 15141 giờ 36 phút14,000 won
16:0817:19Ktx 5241 giờ 11 phút14,300 won
16:5618:13KTX-Sancheon (A-type) 5261 giờ 17 phút14,300 won
17:0718:23KTX-Sancheon 5881 giờ 16 phút14,200 won
17:1918:30KTX-Sancheon (A-type) 5641 giờ 11 phút14,300 won
17:4619:17Saemaeul 25221 giờ 31 phút14,000 won
18:0319:36ITX-Maum 15261 giờ 33 phút14,000 won
18:2519:43Ktx 5281 giờ 18 phút14,300 won
18:3820:22Mugunghwa 15761 giờ 44 phút14,000 won
19:0020:14KTX-Sancheon (A-type) 6721 giờ 14 phút14,200 won
19:3921:23ITX-Maum 15061 giờ 44 phút14,000 won
19:4621:03KTX-Sancheon (A-type) 5301 giờ 17 phút14,300 won
20:4422:00KTX-Sancheon (B-type) 5321 giờ 16 phút14,300 won
21:2423:00ITX-Maum 15281 giờ 36 phút14,000 won
22:1523:25KTX-Sancheon (A-type) 5341 giờ 10 phút14,300 won
23:0400:30ITX-Maum 15301 giờ 26 phút14,000 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.