Suncheon (순천) → Imseongni (임성리): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:38 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 14:07 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 2 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:38 | 09:44 | Mugunghwa 1991 | 2 giờ 6 phút | 8,500 won |
| 10:04 | 12:06 | Mugunghwa 1993 | 2 giờ 2 phút | 8,500 won |
| 14:07 | 16:10 | Mugunghwa 1981 | 2 giờ 3 phút | 12,700 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:38 | 09:44 | Mugunghwa 1991 | 2 giờ 6 phút | 8,500 won |
| 10:04 | 12:06 | Mugunghwa 1993 | 2 giờ 2 phút | 8,500 won |
| 14:07 | 16:10 | Mugunghwa 1981 | 2 giờ 3 phút | 12,700 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.