Suncheon (순천) → Iyang (이양): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:20 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:43 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 25 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:20 | 07:46 | Mugunghwa 1971 | 1 giờ 26 phút | 4,700 won |
| 11:33 | 12:58 | Mugunghwa 1973 | 1 giờ 25 phút | 4,700 won |
| 14:56 | 16:22 | Mugunghwa 1975 | 1 giờ 26 phút | 4,700 won |
| 18:43 | 20:09 | Mugunghwa 1977 | 1 giờ 26 phút | 4,700 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:20 | 07:46 | Mugunghwa 1971 | 1 giờ 26 phút | 4,700 won |
| 11:33 | 12:58 | Mugunghwa 1973 | 1 giờ 25 phút | 4,700 won |
| 14:56 | 16:22 | Mugunghwa 1975 | 1 giờ 26 phút | 4,700 won |
| 18:43 | 20:09 | Mugunghwa 1977 | 1 giờ 26 phút | 4,700 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.