Suncheon (순천) → Jeonju (전주): lịch Tàu hỏa

Suncheon (순천) → Jeonju (전주): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:26
Chuyến cuối (Ngày thường)23:04
Số chuyến (Ngày thường)35
Thời gian ngắn nhất54 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2606:24KTX-Sancheon (A-type) 50258 phút11,800 won
06:2507:24Ktx 50459 phút11,800 won
06:3607:47ITX-Maum 15221 giờ 11 phút11,600 won
06:5408:15Mugunghwa 15721 giờ 21 phút11,600 won
07:0708:08KTX-Sancheon (A-type) 6621 giờ 1 phút11,800 won
08:0809:09KTX-Sancheon 5061 giờ 1 phút11,800 won
09:0109:59KTX-Sancheon (B-type) 50858 phút11,800 won
09:1910:27ITX-Saemaeul 15021 giờ 8 phút11,600 won
10:0511:00KTX-Sancheon 66455 phút11,800 won
10:1311:27ITX-Maum 15241 giờ 14 phút11,600 won
10:4211:36KTX-Sancheon 51054 phút11,800 won
11:2712:29ITX-Maum 15121 giờ 2 phút11,600 won
12:1713:15Ktx 51258 phút11,800 won
12:3413:37ITX-Maum 15421 giờ 3 phút
12:5013:48Ktx 51458 phút11,800 won
13:0614:00KTX-Sancheon (B-type) 51654 phút11,800 won
13:3715:01Mugunghwa 15741 giờ 24 phút11,600 won
13:5114:45KTX-Sancheon 51854 phút11,800 won
14:2215:20KTX-Sancheon 52058 phút11,800 won
14:3415:42ITX-Saemaeul 15041 giờ 8 phút11,600 won
14:5115:53KTX-Sancheon 6661 giờ 2 phút11,800 won
15:1816:15Ktx 52257 phút11,800 won
16:0217:15ITX-Maum 15141 giờ 13 phút11,600 won
16:0817:03Ktx 52455 phút11,800 won
16:5617:54KTX-Sancheon (A-type) 52658 phút11,800 won
18:0319:14ITX-Maum 15261 giờ 11 phút11,600 won
18:2519:26Ktx 5281 giờ 1 phút11,800 won
18:3820:01Mugunghwa 15761 giờ 23 phút11,600 won
19:0019:55KTX-Sancheon 66855 phút11,800 won
19:3921:02ITX-Maum 15061 giờ 23 phút11,600 won
19:4620:44KTX-Sancheon (A-type) 53058 phút11,800 won
20:4421:41KTX-Sancheon (B-type) 53257 phút11,800 won
21:2422:39ITX-Maum 15281 giờ 15 phút11,600 won
22:1523:09KTX-Sancheon (A-type) 53454 phút11,800 won
23:0400:13ITX-Maum 15301 giờ 9 phút11,600 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2606:24KTX-Sancheon (A-type) 50258 phút11,800 won
06:2507:24Ktx 50459 phút11,800 won
06:3607:47ITX-Maum 15221 giờ 11 phút11,600 won
06:5408:15Mugunghwa 15721 giờ 21 phút11,600 won
07:0708:08KTX-Sancheon (A-type) 6621 giờ 1 phút11,800 won
08:0809:09KTX-Sancheon 5061 giờ 1 phút11,800 won
09:0109:59KTX-Sancheon (B-type) 50858 phút11,800 won
09:1910:27ITX-Saemaeul 15021 giờ 8 phút11,600 won
10:0511:00KTX-Sancheon 66455 phút11,800 won
10:1311:27ITX-Maum 15241 giờ 14 phút11,600 won
10:4211:36KTX-Sancheon 51054 phút11,800 won
11:2712:29ITX-Maum 15121 giờ 2 phút11,600 won
11:4412:38KTX-Sancheon (B-type) 58454 phút11,800 won
12:1713:15Ktx 51258 phút11,800 won
12:3413:37ITX-Maum 15421 giờ 3 phút
12:5013:48Ktx 51458 phút11,800 won
13:0614:00KTX-Sancheon (B-type) 51654 phút11,800 won
13:3715:01Mugunghwa 15741 giờ 24 phút11,600 won
13:5114:45KTX-Sancheon (B-type) 56254 phút11,800 won
14:2215:20KTX-Sancheon 52058 phút11,800 won
14:3415:42ITX-Saemaeul 15041 giờ 8 phút11,600 won
14:5115:53KTX-Sancheon 6661 giờ 2 phút11,800 won
15:1816:15Ktx 52257 phút11,800 won
16:0217:15ITX-Maum 15141 giờ 13 phút11,600 won
16:0817:03Ktx 52455 phút11,800 won
16:5617:54KTX-Sancheon (A-type) 52658 phút11,800 won
17:0718:05KTX-Sancheon 58858 phút11,700 won
17:1918:14KTX-Sancheon (A-type) 56455 phút11,800 won
17:4619:00Saemaeul 25221 giờ 14 phút11,600 won
18:0319:14ITX-Maum 15261 giờ 11 phút11,600 won
18:2519:26Ktx 5281 giờ 1 phút11,800 won
18:3820:01Mugunghwa 15761 giờ 23 phút11,600 won
19:0019:55KTX-Sancheon (A-type) 67255 phút11,800 won
19:3921:02ITX-Maum 15061 giờ 23 phút11,600 won
19:4620:44KTX-Sancheon (A-type) 53058 phút11,800 won
20:4421:41KTX-Sancheon (B-type) 53257 phút11,800 won
21:2422:39ITX-Maum 15281 giờ 15 phút11,600 won
22:1523:09KTX-Sancheon (A-type) 53454 phút11,800 won
23:0400:13ITX-Maum 15301 giờ 9 phút11,600 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.