Suncheon (순천) → Jochiwon (조치원): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:54 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:39 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 8 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 55 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:54 | 10:24 | Mugunghwa 1572 | 3 giờ 30 phút | 25,600 won |
| 09:19 | 12:14 | ITX-Saemaeul 1502 | 2 giờ 55 phút | 25,600 won |
| 12:34 | 15:36 | ITX-Maum 1542 | 3 giờ 2 phút | |
| 13:37 | 17:01 | Mugunghwa 1574 | 3 giờ 24 phút | 25,600 won |
| 14:34 | 17:37 | ITX-Saemaeul 1504 | 3 giờ 3 phút | 25,600 won |
| 16:02 | 19:02 | ITX-Maum 1514 | 3 giờ 0 phút | 25,600 won |
| 18:38 | 22:05 | Mugunghwa 1576 | 3 giờ 27 phút | 25,600 won |
| 19:39 | 23:02 | ITX-Maum 1506 | 3 giờ 23 phút | 25,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:54 | 10:24 | Mugunghwa 1572 | 3 giờ 30 phút | 25,600 won |
| 09:19 | 12:14 | ITX-Saemaeul 1502 | 2 giờ 55 phút | 25,600 won |
| 12:34 | 15:36 | ITX-Maum 1542 | 3 giờ 2 phút | |
| 13:37 | 17:01 | Mugunghwa 1574 | 3 giờ 24 phút | 25,600 won |
| 14:34 | 17:37 | ITX-Saemaeul 1504 | 3 giờ 3 phút | 25,600 won |
| 16:02 | 19:02 | ITX-Maum 1514 | 3 giờ 0 phút | 25,600 won |
| 18:38 | 22:05 | Mugunghwa 1576 | 3 giờ 27 phút | 25,600 won |
| 19:39 | 23:02 | ITX-Maum 1506 | 3 giờ 23 phút | 25,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.