Suncheon (순천) → Nonsan (논산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:54 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:39 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 9 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 51 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:54 | 09:10 | Mugunghwa 1572 | 2 giờ 16 phút | 17,600 won |
| 09:19 | 11:11 | ITX-Saemaeul 1502 | 1 giờ 52 phút | 17,600 won |
| 11:27 | 13:18 | ITX-Maum 1512 | 1 giờ 51 phút | 17,600 won |
| 12:34 | 14:25 | ITX-Maum 1542 | 1 giờ 51 phút | |
| 13:37 | 15:53 | Mugunghwa 1574 | 2 giờ 16 phút | 17,600 won |
| 14:34 | 16:34 | ITX-Saemaeul 1504 | 2 giờ 0 phút | 17,600 won |
| 16:02 | 18:05 | ITX-Maum 1514 | 2 giờ 3 phút | 17,600 won |
| 18:38 | 20:55 | Mugunghwa 1576 | 2 giờ 17 phút | 17,600 won |
| 19:39 | 21:56 | ITX-Maum 1506 | 2 giờ 17 phút | 17,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:54 | 09:10 | Mugunghwa 1572 | 2 giờ 16 phút | 17,600 won |
| 09:19 | 11:11 | ITX-Saemaeul 1502 | 1 giờ 52 phút | 17,600 won |
| 11:27 | 13:18 | ITX-Maum 1512 | 1 giờ 51 phút | 17,600 won |
| 11:44 | 13:23 | KTX-Sancheon (B-type) 584 | 1 giờ 39 phút | 17,900 won |
| 12:34 | 14:25 | ITX-Maum 1542 | 1 giờ 51 phút | |
| 13:37 | 15:53 | Mugunghwa 1574 | 2 giờ 16 phút | 17,600 won |
| 14:34 | 16:34 | ITX-Saemaeul 1504 | 2 giờ 0 phút | 17,600 won |
| 16:02 | 18:05 | ITX-Maum 1514 | 2 giờ 3 phút | 17,600 won |
| 17:07 | 18:50 | KTX-Sancheon 588 | 1 giờ 43 phút | 17,800 won |
| 18:38 | 20:55 | Mugunghwa 1576 | 2 giờ 17 phút | 17,600 won |
| 19:39 | 21:56 | ITX-Maum 1506 | 2 giờ 17 phút | 17,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.