Suncheon (순천) → Osong (오송): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:26 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:15 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 15 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 42 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:26 | 07:21 | KTX-Sancheon (A-type) 502 | 1 giờ 55 phút | 25,700 won |
| 07:07 | 09:06 | KTX-Sancheon (A-type) 662 | 1 giờ 59 phút | 25,700 won |
| 08:08 | 10:01 | KTX-Sancheon 506 | 1 giờ 53 phút | 25,700 won |
| 12:17 | 14:10 | Ktx 512 | 1 giờ 53 phút | 25,700 won |
| 12:34 | 15:43 | ITX-Maum 1542 | 3 giờ 9 phút | |
| 12:50 | 14:36 | Ktx 514 | 1 giờ 46 phút | 25,700 won |
| 13:06 | 14:59 | KTX-Sancheon (B-type) 516 | 1 giờ 53 phút | 25,700 won |
| 13:51 | 15:36 | KTX-Sancheon 518 | 1 giờ 45 phút | 25,700 won |
| 15:18 | 17:10 | Ktx 522 | 1 giờ 52 phút | 25,700 won |
| 16:08 | 17:57 | Ktx 524 | 1 giờ 49 phút | 25,700 won |
| 18:25 | 20:21 | Ktx 528 | 1 giờ 56 phút | 25,700 won |
| 19:00 | 20:53 | KTX-Sancheon 668 | 1 giờ 53 phút | 25,700 won |
| 19:46 | 21:42 | KTX-Sancheon (A-type) 530 | 1 giờ 56 phút | 25,700 won |
| 20:44 | 22:33 | KTX-Sancheon (B-type) 532 | 1 giờ 49 phút | 25,700 won |
| 22:15 | 23:57 | KTX-Sancheon (A-type) 534 | 1 giờ 42 phút | 25,700 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:26 | 07:21 | KTX-Sancheon (A-type) 502 | 1 giờ 55 phút | 25,700 won |
| 07:07 | 09:06 | KTX-Sancheon (A-type) 662 | 1 giờ 59 phút | 25,700 won |
| 08:08 | 10:01 | KTX-Sancheon 506 | 1 giờ 53 phút | 25,700 won |
| 11:44 | 14:16 | KTX-Sancheon (B-type) 584 | 2 giờ 32 phút | 25,100 won |
| 12:17 | 14:10 | Ktx 512 | 1 giờ 53 phút | 25,700 won |
| 12:34 | 15:43 | ITX-Maum 1542 | 3 giờ 9 phút | |
| 12:50 | 14:36 | Ktx 514 | 1 giờ 46 phút | 25,700 won |
| 13:06 | 14:59 | KTX-Sancheon (B-type) 516 | 1 giờ 53 phút | 25,700 won |
| 13:51 | 15:36 | KTX-Sancheon (B-type) 562 | 1 giờ 45 phút | 25,700 won |
| 15:18 | 17:10 | Ktx 522 | 1 giờ 52 phút | 25,700 won |
| 16:08 | 17:57 | Ktx 524 | 1 giờ 49 phút | 25,700 won |
| 17:07 | 19:44 | KTX-Sancheon 588 | 2 giờ 37 phút | 27,600 won |
| 18:25 | 20:21 | Ktx 528 | 1 giờ 56 phút | 25,700 won |
| 19:00 | 20:53 | KTX-Sancheon (A-type) 672 | 1 giờ 53 phút | 25,700 won |
| 19:46 | 21:42 | KTX-Sancheon (A-type) 530 | 1 giờ 56 phút | 25,700 won |
| 20:44 | 22:33 | KTX-Sancheon (B-type) 532 | 1 giờ 49 phút | 25,700 won |
| 22:15 | 23:57 | KTX-Sancheon (A-type) 534 | 1 giờ 42 phút | 25,700 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.