Osong (오송) → Suncheon (순천): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:55 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:25 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 16 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 47 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:55 | 07:51 | KTX-Sancheon (B-type) 501 | 1 giờ 56 phút | 25,700 won |
| 06:40 | 08:31 | KTX-Sancheon 503 | 1 giờ 51 phút | 25,700 won |
| 07:31 | 09:18 | KTX-Sancheon 661 | 1 giờ 47 phút | 25,700 won |
| 07:47 | 09:43 | Ktx 505 | 1 giờ 56 phút | 25,700 won |
| 08:29 | 11:02 | KTX-Sancheon 543 | 2 giờ 33 phút | 25,100 won |
| 09:27 | 11:20 | Ktx 507 | 1 giờ 53 phút | 25,700 won |
| 09:47 | 13:18 | ITX-Maum 1541 | 3 giờ 31 phút | |
| 10:46 | 12:34 | KTX-Sancheon 509 | 1 giờ 48 phút | 25,700 won |
| 11:12 | 13:06 | KTX-Sancheon 663 | 1 giờ 54 phút | 25,700 won |
| 11:45 | 13:35 | Ktx 511 | 1 giờ 50 phút | 25,700 won |
| 13:27 | 15:19 | KTX-Sancheon (A-type) 515 | 1 giờ 52 phút | 25,700 won |
| 13:56 | 15:51 | KTX-Sancheon 665 | 1 giờ 55 phút | 25,700 won |
| 14:59 | 16:55 | KTX-Sancheon (A-type) 519 | 1 giờ 56 phút | 25,700 won |
| 19:56 | 21:55 | KTX-Sancheon (A-type) 667 | 1 giờ 59 phút | 25,700 won |
| 21:01 | 22:48 | KTX-Sancheon 527 | 1 giờ 47 phút | 25,700 won |
| 21:25 | 23:19 | Ktx 529 | 1 giờ 54 phút | 25,700 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:55 | 07:51 | KTX-Sancheon (B-type) 501 | 1 giờ 56 phút | 25,700 won |
| 06:40 | 08:31 | KTX-Sancheon 503 | 1 giờ 51 phút | 25,700 won |
| 07:31 | 09:18 | KTX-Sancheon 661 | 1 giờ 47 phút | 25,700 won |
| 07:47 | 09:43 | Ktx 505 | 1 giờ 56 phút | 25,700 won |
| 08:29 | 11:02 | KTX-Sancheon (A-type) 581 | 2 giờ 33 phút | 25,100 won |
| 09:27 | 11:20 | Ktx 507 | 1 giờ 53 phút | 25,700 won |
| 09:47 | 13:18 | ITX-Maum 1541 | 3 giờ 31 phút | |
| 10:46 | 12:34 | KTX-Sancheon 509 | 1 giờ 48 phút | 25,700 won |
| 10:46 | 12:34 | KTX-Sancheon (B-type) 9509 | 1 giờ 48 phút | 25,700 won |
| 11:12 | 13:06 | KTX-Sancheon 663 | 1 giờ 54 phút | 25,700 won |
| 11:45 | 13:35 | Ktx 511 | 1 giờ 50 phút | 25,700 won |
| 13:27 | 15:19 | KTX-Sancheon (A-type) 515 | 1 giờ 52 phút | 25,700 won |
| 13:56 | 15:51 | KTX-Sancheon 665 | 1 giờ 55 phút | 25,700 won |
| 14:59 | 16:55 | KTX-Sancheon (A-type) 519 | 1 giờ 56 phút | 25,700 won |
| 19:56 | 21:55 | KTX-Sancheon (A-type) 667 | 1 giờ 59 phút | 25,700 won |
| 21:01 | 22:48 | KTX-Sancheon 527 | 1 giờ 47 phút | 25,700 won |
| 21:25 | 23:19 | Ktx 529 | 1 giờ 54 phút | 25,700 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.