Suncheon (순천) → Seodaejeon (서대전): lịch Tàu hỏa

Suncheon (순천) → Seodaejeon (서대전): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:54
Chuyến cuối (Ngày thường)19:39
Số chuyến (Ngày thường)9
Thời gian ngắn nhất2 giờ 22 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:5409:49Mugunghwa 15722 giờ 55 phút22,000 won
09:1911:44ITX-Saemaeul 15022 giờ 25 phút22,000 won
11:2713:49ITX-Maum 15122 giờ 22 phút22,000 won
12:3414:59ITX-Maum 15422 giờ 25 phút
13:3716:31Mugunghwa 15742 giờ 54 phút22,000 won
14:3417:07ITX-Saemaeul 15042 giờ 33 phút22,000 won
16:0218:35ITX-Maum 15142 giờ 33 phút22,000 won
18:3821:38Mugunghwa 15763 giờ 0 phút22,000 won
19:3922:31ITX-Maum 15062 giờ 52 phút22,000 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:5409:49Mugunghwa 15722 giờ 55 phút22,000 won
09:1911:44ITX-Saemaeul 15022 giờ 25 phút22,000 won
11:2713:49ITX-Maum 15122 giờ 22 phút22,000 won
11:4413:57KTX-Sancheon (B-type) 5842 giờ 13 phút22,200 won
12:3414:59ITX-Maum 15422 giờ 25 phút
13:3716:31Mugunghwa 15742 giờ 54 phút22,000 won
14:3417:07ITX-Saemaeul 15042 giờ 33 phút22,000 won
16:0218:35ITX-Maum 15142 giờ 33 phút22,000 won
17:0719:23KTX-Sancheon 5882 giờ 16 phút22,100 won
17:4620:16Saemaeul 25222 giờ 30 phút22,000 won
18:3821:38Mugunghwa 15763 giờ 0 phút22,000 won
19:3922:31ITX-Maum 15062 giờ 52 phút22,000 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.